sirupeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ sánh, đặc như xi-rô: Chỉ tính chất của một chất lỏng độ đặc, sánh dính tương tự như xi-rô.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng trong phê bình nghệ thuật) Ủy mị, sướt mướt, não nuột: Dùng để miêu tả một phong cách, đặc biệttrong âm nhạc, văn chương hoặc biểu cảm, quá ngọt ngào, gợi cảm xúc ủy mị một cách thái quá đến mức giả tạo hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • La sauce est devenue sirupeuse après une longue cuisson. (Nước sốt đã trở nên sánh đặc như xi-rô sau một thời gian dài nấu.)
    • Un médicament sirupeux. (Một loại thuốc dạng si-/lỏng sánh.)
  • Nghĩa bóng:

    • Une romance sirupeuse. (Một cuốn tiểu thuyết lãng mạn ủy mị, sướt mướt.)
    • Il a prononcé des paroles sirupeuses pour la convaincre. (Anh ta đã nói những lời ngọt ngào sướt mướt để thuyết phục ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style sirupeux": Một phong cách văn chương hoặc diễn đạt quá màu mè, cầu kỳ đầy cảm xúc giả tạo.

    • Je n'aime pas ce poète, son style est trop sirupeux. (Tôi không thích nhà thơ này, phong cách của ông ta quá ủy mị màu mè.)
  • "Un sourire sirupeux": Một nụ cười giả tạo, cố ý tỏ ra ngọt ngào quá mức.

    • Méfie-toi de ses compliments et de son sourire sirupeux. (Hãy cảnh giác với những lời khen nụ cười giả tạo ngọt ngào của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirupeusement (trạng từ): Một cách ngọt ngào, ủy mị.

    • Elle lui a parlé sirupeusement. ( ấy đã nói chuyện với anh ta một cách ngọt ngào sướt mướt.)
  • Siroter (động từ): Nhấm nháp từng ngụm nhỏ (thườngđồ uống ngọt).

  • Sirop (danh từ): Xi-rô, nước ngọt đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Épais (đặc), visqueux (nhớt, dính), onctueux (béo ngậy, sánh).
  • Nghĩa bóng: Mielleux (ngọt ngào giả tạo như mật), doucereux (ngọt ngào quá mức đến khó chịu), sentimental (ủy mị, đa cảm), larmoyant (ướt át).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Liquide (lỏng), fluide (chảy lỏng), aqueux (loãng như nước).
  • Nghĩa bóng: Sec (khô khan), sobre (giản dị, điềm đạm), direct (trực tiếp, thẳng thắn), cynique (châm biếm, hoài nghi).
Thành ngữ liên quan
  • Être (ou devenir) sirupeux: Trở nên quá ngọt ngào, ủy mị hoặc nịnh hót một cách đáng ngờ.
    • Attention, il devient sirupeux, il doit vouloir quelque chose. (Cẩn thận, hắn ta đang trở nên ngọt ngào quá mức, chắc hắn muốn điều đó.)
tính từ
  1. như xi
    • musique sirupeuse
      nhạc não nuột