siskin
/'siskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim nhỏ thuộc họ Finch (Fringillidae), thường có bộ lông màu vàng và đen, mỏ nhọn: "siskin" là tên gọi chung cho một số loài chim sẻ nhỏ, đặc biệt là loài có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thường sống trong rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a Eurasian siskin in the pine forest. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim hoàng yến Á-Âu trong rừng thông.)
- The siskin has a distinctive, sharp call. (Chim hoàng yến có tiếng kêu đặc trưng, the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pine siskin": Một loài chim hoàng yến phổ biến ở Bắc Mỹ, thường ăn hạt thông.
- A flock of pine siskins visited the bird feeder. (Một đàn chim hoàng yến thông đã ghé thăm máng ăn cho chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Chim hoàng yến: Tên gọi tiếng Việt phổ biến cho loài chim này.
- Finch: Danh từ chung chỉ họ chim sẻ mỏ khỏe, bao gồm cả siskin.
Từ đồng nghĩa
- Eurasian siskin: Chim hoàng yến Á-Âu (tên khoa học: ).
- Carduelis spinus: Tên khoa học cũ của loài chim này.
danh từ
- (động vật học) chim hoàng yến