siskin

/'siskin/
Học thuật
Thân thiện
siskin

A siskin perches on a pine branch, cracking open a seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nhỏ thuộc họ Finch (Fringillidae), thường bộ lông màu vàng đen, mỏ nhọn: "siskin" tên gọi chung cho một số loài chim sẻ nhỏ, đặc biệt loài nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thường sống trong rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a Eurasian siskin in the pine forest. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim hoàng yến Á-Âu trong rừng thông.)
    • The siskin has a distinctive, sharp call. (Chim hoàng yến tiếng kêu đặc trưng, the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pine siskin": Một loài chim hoàng yến phổ biếnBắc Mỹ, thường ăn hạt thông.
    • A flock of pine siskins visited the bird feeder. (Một đàn chim hoàng yến thông đã ghé thăm máng ăn cho chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Chim hoàng yến: Tên gọi tiếng Việt phổ biến cho loài chim này.
  • Finch: Danh từ chung chỉ họ chim sẻ mỏ khỏe, bao gồm cả siskin.
Từ đồng nghĩa
  • Eurasian siskin: Chim hoàng yến Á-Âu (tên khoa học: ).
  • Carduelis spinus: Tên khoa học của loài chim này.
siskin

A siskin perches on a pine branch, cracking open a seed.

danh từ
  1. (động vật học) chim hoàng yến