sismographie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép ghi địa chấn: Một phương pháp khoa học trong địa chất địa lý, liên quan đến việc ghi lại phân tích các chấn động của Trái Đất, đặc biệtcác trận động đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sismographie est essentielle pour comprendre l'activité tectonique. (Phép ghi địa chấnthiết yếu để hiểu hoạt động kiến tạo.)
    • Les progrès en sismographie ont permis de meilleures prévisions. (Những tiến bộ trong phép ghi địa chấn đã cho phép dự báo tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sismographie moderne": phép ghi địa chấn hiện đại.
    • La sismographie moderne utilise des capteurs numériques. (Phép ghi địa chấn hiện đại sử dụng các cảm biến kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Sismographe (danh từ giống đực): máy ghi địa chấn, thiết bị dùng trong sismographie.
    • Le sismographe enregistre les ondes sismiques. (Máy ghi địa chấn ghi lại các sóng địa chấn.)
  • Sismologie (danh từ giống cái): địa chấn học, ngành khoa học nghiên cứu về động đất.
    • La sismologie est une branche de la géophysique. (Địa chấn họcmột nhánh của địa vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistrement sismique: ghi địa chấn (cụm từ mô tả hành động).
  • Mesure sismique: đo địa chấn.
danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) phép ghi địa chấn

Từ gần giống