sissoo
/'sisu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xixu, gỗ xixu: Một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được biết đến với loại gỗ cứng, chắc, có màu nâu sẫm và rất bền. Gỗ của nó có giá trị cao trong xây dựng và đóng đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The furniture was made from high-quality sissoo. (Bộ bàn ghế được làm từ gỗ xixu chất lượng cao.)
- The sissoo tree is also known as Indian rosewood. (Cây xixu còn được biết đến với tên gọi là gỗ hương Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sissoo timber/wood": Gỗ xixu. Cụm này nhấn mạnh vào vật liệu gỗ được khai thác từ cây.
- Sissoo timber is resistant to termites. (Gỗ xixu có khả năng chống mối mọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dalbergia sissoo (n): Tên khoa học của cây xixu.
- Indian rosewood (n): Tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh cho cùng một loại cây/gỗ này.
Từ đồng nghĩa
- Sheesham (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loại gỗ này, thường được sử dụng ở khu vực Nam Á.
danh từ
- gỗ xixu (một loại gỗ quý của Ân độ)