sister ship
Định nghĩa
Danh từ: - Tàu chị em: "sister ship" dùng để chỉ một con tàu là một trong hai hoặc nhiều tàu có thiết kế tương tự nhau, được đóng cùng một thời điểm, thường bởi cùng một xưởng đóng tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu Titanic có một tàu chị em tên là Olympic.)
- (Hai tàu chị em được hạ thủy trong cùng một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sister ship" có thể được mở rộng để chỉ các phương tiện hoặc thiết bị tương tự trong cùng một họ, như tàu vũ trụ hoặc máy bay.
- The spacecraft and its sister ship were designed for deep-space exploration. (Tàu vũ trụ và tàu chị em của nó được thiết kế để thám hiểm không gian sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sister (danh từ): chị em gái, nhưng trong ngữ cảnh hàng hải, nó là một phần của cụm từ "sister ship".
- Sister company (danh từ): công ty chị em (công ty trong cùng một tập đoàn).
- The two sister companies share the same technology. (Hai công ty chị em chia sẻ cùng một công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Fellow ship: tàu đồng loại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết).
- Twin ship: tàu song sinh (nhấn mạnh tính giống hệt nhau).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "sister ship", nhưng có thể liên hệ với cụm "sister act" (hành động chị em) trong nghệ thuật để chỉ sự phối hợp tương tự.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sister ship"