sister-in-law

/'sistərinlɔ:/
Học thuật
Thân thiện
sister-in-law

My sister-in-law is holding my newborn niece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chị dâu hoặc em dâu: Chỉ chị hoặc em gái của vợ/chồng mình.
    • Chị vợ hoặc em vợ: Chỉ chị hoặc em gái của người vợ.
    • Em chồng hoặc chị chồng: Chỉ em hoặc chị gái của người chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother's wife is my sister-in-law. (Vợ của anh trai tôi chị dâu của tôi.)
    • I get along very well with my sister-in-law. (Tôi rất hòa hợp với chị dâu của mình.)
    • She went shopping with her sister-in-law. ( ấy đã đi mua sắm với chị em dâu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sisters-in-law" (số nhiều): Dạng số nhiều của "sister-in-law", dùng để chỉ nhiều chị/em dâu hoặc chị/em vợ.
    • Both of my brothers are married, so I have two sisters-in-law. (Cả hai anh trai tôi đều đã kết hôn, vậy tôi hai chị dâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brother-in-law (n): anh/em rể, anh/em vợ, anh/em chồng.

    • Her brother-in-law is a doctor. (Anh rể của ấy một bác sĩ.)
  • Mother-in-law (n): mẹ chồng, mẹ vợ.

  • Father-in-law (n): bố chồng, bố vợ.
Từ đồng nghĩa
  • Spouse's sister: chị/em gái của vợ/chồng. (Cách diễn đạt mô tả, không phải từ đơn.)
  • Kin by marriage: người thân do kết hôn.
sister-in-law

My sister-in-law is holding my newborn niece.

danh từ, số nhiều sisters-in-law
  1. chị dâu, em dâu; chị vợ, em vợ