sisterhood
/'sistəhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình chị em: Mối quan hệ gắn bó, tình cảm, sự đoàn kết và hỗ trợ giữa những người phụ nữ, đặc biệt là những người có chung mục tiêu, trải nghiệm hoặc niềm tin.
- Hội, tổ chức của phụ nữ: Một nhóm hoặc hiệp hội chính thức gồm những người phụ nữ được liên kết bởi một mục đích chung, chẳng hạn như từ thiện, tôn giáo hoặc lợi ích nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sense of sisterhood among the female employees helped them overcome workplace challenges. (Cảm giác tình chị em giữa các nhân viên nữ đã giúp họ vượt qua những thách thức tại nơi làm việc.)
- She joined a sisterhood dedicated to community service. (Cô ấy đã tham gia một hội phụ nữ chuyên về phục vụ cộng đồng.)
- The convent was home to a religious sisterhood. (Tu viện là nơi ở của một tổ chức tôn giáo của các nữ tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bonds of sisterhood": Những sợi dây liên kết của tình chị em, nhấn mạnh sự gắn kết sâu sắc.
- The shared struggles created unbreakable bonds of sisterhood among them. (Những khó khăn chung đã tạo nên những sợi dây tình chị em không thể phá vỡ giữa họ.)
"In sisterhood": Trong tinh thần chị em, thể hiện sự đoàn kết và ủng hộ.
- We stand together in sisterhood to support this cause. (Chúng tôi đứng cùng nhau trong tinh thần chị em để ủng hộ sự nghiệp này.)
Biến thể và từ gần giống
Sisterly (adj): như chị em, mang tính chất chị em.
- She gave me sisterly advice. (Cô ấy đã cho tôi lời khuyên như một người chị.)
Brotherhood (n): tình anh em; hội, tổ chức của nam giới. (Từ tương ứng dành cho nam giới).
Từ đồng nghĩa
- Female solidarity: sự đoàn kết nữ giới.
- Women's alliance: liên minh phụ nữ.
- Sorority (thường dùng trong môi trường đại học ở Mỹ): hội nữ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'sisterhood')
Thành ngữ liên quan
- Universal sisterhood: Tình chị em phổ quát, ý tưởng về sự liên kết và hỗ trợ giữa tất cả phụ nữ trên toàn thế giới.
- The movement promotes the idea of a universal sisterhood. (Phong trào thúc đẩy ý tưởng về một tình chị em phổ quát.)
danh từ
- tình chị em
- hội phụ nữ từ thiện
- tổ chức tôn giáo của phụ nữ