sisterless
/'sistəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chị hoặc em gái: Mô tả tình trạng một người không có bất kỳ người chị hay em gái ruột nào. Từ này nhấn mạnh đến sự thiếu vắng mối quan hệ chị em trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- As the only daughter, she grew up sisterless but had many close friends. (Là con gái duy nhất, cô ấy lớn lên mà không có chị em gái nhưng có nhiều bạn thân.)
- He felt a unique sense of responsibility as the sisterless eldest son. (Anh ấy cảm thấy một ý thức trách nhiệm đặc biệt với tư cách là con trai cả không có chị em gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc phân tích tâm lý: Từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh gia đình hoặc phân tích ảnh hưởng của việc lớn lên mà không có chị em gái đối với tính cách một người.
- The novel explores the lonely childhood of a sisterless girl in a large manor. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tuổi thơ cô đơn của một cô gái không có chị em trong một trang viên rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sister (n): chị/em gái.
- Brotherless (adj): không có anh hoặc em trai.
- Sisterly (adj): như chị em, tình cảm chị em.
- Only child (n): con một (không có anh chị em ruột nào, cả trai lẫn gái).
Từ đồng nghĩa
- Without sisters: không có chị em gái (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
tính từ
- không có chị, không có em gái