sitcom

Định nghĩa

Danh từ: - Phim hài tình huống: "sitcom" một thể loại chương trình truyền hình hài hước, dựa trên các tình huống có thể xảy ra trong cuộc sống hàng ngày. Các tập phim thường xoay quanh một nhóm nhân vật cố định trong một bối cảnh quen thuộc như gia đình, nơi làm việc, hoặc nhóm bạn bè.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích xem Friends, đó phim hài tình huống yêu thích của tôi.)
  • (Bộ phim hài tình huống mới trên Netflix rất hài hước dễ đồng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sitcom format": định dạng phim hài tình huống, thường thời lượng ngắn (khoảng 20-30 phút) tiếng cười nền.
    • The sitcom format relies heavily on punchlines and character chemistry. (Định dạng phim hài tình huống phụ thuộc nhiều vào những câu thoại gây cười sự ăn ý giữa các nhân vật.)
  • "classic sitcom": phim hài tình huống kinh điển, thường được sản xuất từ những thập kỷ trước ảnh hưởng lớn.
    • I Love Lucy is considered a classic sitcom from the 1950s. (I Love Lucy được coi một phim hài tình huống kinh điển từ những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitcoms (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của sitcom.
    • Many sitcoms from the 90s are still popular today. (Nhiều phim hài tình huống từ thập niên 90 vẫn còn phổ biến ngày nay.)
  • Sitcom-like (tính từ): giống như phim hài tình huống.
    • The party had a sitcom-like atmosphere with funny arguments. (Bữa tiệc bầu không khí giống như phim hài tình huống với những cuộc tranh cãi hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedy series: loạt phim hài (thường dùng chung cho các thể loại hài trên truyền hình).
  • Situation comedy: tên đầy đủ của sitcom, nhấn mạnh vào các tình huống hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "sitcom", nhưng có thể dùng các động từ kết hợp): - Watch a sitcom: xem một bộ phim hài tình huống. - We usually watch a sitcom after dinner. (Chúng tôi thường xem một bộ phim hài tình huống sau bữa tối.) - Star in a sitcom: đóng vai chính trong một phim hài tình huống. - She stars in a popular sitcom about a single mother. ( ấy đóng vai chính trong một phim hài tình huống nổi tiếng về một mẹ đơn thân.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sitcom", nhưng có thể liên quan đến khái niệm hài kịch) - "Like a sitcom": giống như một bộ phim hài tình huống (dùng để miêu tả tình huống đời thường hài hước hoặc kịch tính). - Their family dinner was like a sitcom, full of jokes and misunderstandings. (Bữa tối gia đình của họ giống như một bộ phim hài tình huống, đầy những câu đùa hiểu lầm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sitcom
A family laughs together while watching their favorite sitcom on television.