stigma
/'stigmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kỳ thị, sự hổ thẹn, điều ô nhục: Một dấu ấn xã hội tiêu cực gắn liền với một người, một đặc điểm hoặc một tình huống, thường dẫn đến sự xa lánh hoặc phân biệt đối xử.
- (Thực vật học) Đầu nhụy: Phần đỉnh của nhụy hoa, nơi tiếp nhận hạt phấn.
- (Y học) Dấu hiệu, tổn thương da: Một dấu hiệu trên da có thể chỉ điểm cho một bệnh lý.
- (Động vật học) Lỗ thở: Lỗ mở của hệ thống khí quản ở côn trùng và một số động vật chân khớp khác.
- (Tôn giáo) Dấu thánh (stigmata): Những vết thương giống như của Chúa Giê-su khi bị đóng đinh, được cho là xuất hiện một cách kỳ diệu trên cơ thể một số vị thánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa xã hội):
- There is still a strong stigma attached to mental illness in many communities. (Vẫn còn một sự kỳ thị mạnh mẽ gắn liền với bệnh tâm thần trong nhiều cộng đồng.)
- He felt the stigma of being unemployed. (Anh ấy cảm thấy sự hổ thẹn vì thất nghiệp.)
Danh từ (Nghĩa thực vật học):
- The pollen grain lands on the stigma of the flower. (Hạt phấn đáp xuống đầu nhụy của bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social stigma": Sự kỳ thị xã hội, thường dùng trong xã hội học và tâm lý học.
- Campaigns aim to reduce the social stigma around HIV/AIDS. (Các chiến dịch nhằm giảm sự kỳ thị xã hội xung quanh HIV/AIDS.)
"To bear/carry a stigma": Mang tiếng xấu, chịu sự kỳ thị.
- Families often bear the stigma of their relative's crime. (Các gia đình thường phải chịu sự kỳ thị vì tội ác của người thân.)
Biến thể và từ gần giống
Stigmatize (động từ): Gắn cho ai/cái gì một sự kỳ thị, dán nhãn tiêu cực.
- Society should not stigmatize people with disabilities. (Xã hội không nên kỳ thị người khuyết tật.)
Stigmatic (tính từ): (Thuộc về) sự kỳ thị hoặc (thuộc về) dấu thánh stigmata.
- Stigmata (danh từ số nhiều): Các dấu thánh (trong tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa xã hội) Disgrace, shame, dishonor, blot, blemish: Sự ô nhục, điều nhục nhã, vết nhơ.
- (Nghĩa thực vật học) Pistil tip: Đầu nhụy.
Thành ngữ liên quan
- "The stigma of failure": Vết nhơ của thất bại, sự hổ thẹn vì thất bại.
- He could not escape the stigma of his past business failure. (Ông ấy không thể thoát khỏi vết nhơ từ thất bại trong kinh doanh trước đây.)
danh từ, số nhiều stigmas, stigmata
- vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên tuổi)
- (y học) dấu hiệu bệnh
- (sinh vật học) vết, đốm; (động vật học) lỗ thở (sâu bọ)
- (số nhiều stigmata) nốt dát (trên da người)
- (thực vật học) đầu nhuỵ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dấu sắt nung (đóng lên người nô lệ, người tù...)
- (tôn giáo) (số nhiều stigmata; (thường) dùng số nhiều) dấu Chúa (dấu tựa dấu đóng đinh của Chúa mà người sùng đạo cho là hiện lên trên mình một số vị thánh)