sitfast
/'sifɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ chai yên: Một vùng da dày, cứng và không có lông hình thành trên lưng ngựa, thường do yên cương không vừa vặn hoặc cọ xát liên tục gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The groom noticed a sitfast on the horse's back and adjusted the saddle immediately. (Người chăm ngựa nhận thấy một chỗ chai yên trên lưng con ngựa và điều chỉnh yên ngay lập tức.)
- Regular checks can prevent the formation of a painful sitfast. (Việc kiểm tra thường xuyên có thể ngăn ngừa sự hình thành của một chỗ chai yên gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To develop a sitfast": hình thành một chỗ chai yên.
- If the saddle is too tight, the horse may develop a sitfast. (Nếu yên quá chật, con ngựa có thể hình thành một chỗ chai yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddle sore (n): Vết đau hoặc vết loét do yên gây ra; một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm "sitfast".
- Callus (n): Chỗ chai, vùng da dày lên do ma sát hoặc áp lực (dùng chung cho người và động vật).
Từ đồng nghĩa
- Saddle gall: Vết sưng hoặc tổn thương do yên (thường chỉ giai đoạn cấp tính hơn).
- Hornification: Sự hóa sừng, sự dày lên của da (thuật ngữ y khoa/kỹ thuật).
danh từ
- chỗ chai yên (trên lưng ngựa)