sitiology
/,saiti'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa thực phẩm: Một ngành khoa học nghiên cứu về thực phẩm, bao gồm nguồn gốc, thành phần, dinh dưỡng, chế biến và tác động của chúng đến sức khỏe con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her research in sitiology focuses on the nutritional value of traditional grains. (Nghiên cứu của cô ấy trong khoa thực phẩm tập trung vào giá trị dinh dưỡng của các loại ngũ cốc truyền thống.)
- Advances in sitiology have led to the development of many functional foods. (Những tiến bộ trong khoa thực phẩm đã dẫn đến sự phát triển của nhiều loại thực phẩm chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principles of sitiology": các nguyên lý của khoa thực phẩm.
- Understanding the principles of sitiology is essential for a career in nutrition. (Hiểu các nguyên lý của khoa thực phẩm là điều cần thiết cho sự nghiệp trong ngành dinh dưỡng.)
"applied sitiology": khoa thực phẩm ứng dụng.
- The conference will discuss innovations in applied sitiology for public health. (Hội nghị sẽ thảo luận về những đổi mới trong khoa thực phẩm ứng dụng cho sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Sitiological (adj): (thuộc về) khoa thực phẩm.
- The sitiological analysis confirmed the food's safety. (Phân tích thuộc khoa thực phẩm đã xác nhận độ an toàn của thực phẩm.)
Sitiologist (n): nhà khoa học thực phẩm, chuyên gia về khoa thực phẩm.
- The sitiologist advised on improving the food preservation process. (Chuyên gia khoa thực phẩm đã tư vấn về việc cải thiện quy trình bảo quản thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Food science: khoa học thực phẩm (từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- Dietetics: khoa dinh dưỡng (tập trung hơn vào chế độ ăn và sức khỏe).
Lưu ý
- Sitiology là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "food science" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn.
danh từ
- khoa thực phẩm