sitogoniomètre

Học thuật
Thân thiện
sitogoniomètre

L'artilleur utilise un sitogoniomètre pour ajuster le tir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo góc ngẩng: Một dụng cụ dùng để đo góc ngẩng, tức là góc giữa đường ngắm tới một vật thể mặt phẳng nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artilleur a utilisé le sitogoniomètre pour ajuster le tir. (Pháo thủ đã sử dụng cái đo góc ngẩng để điều chỉnh phát bắn.)
    • Le sitogoniomètre est un instrument de mesure essentiel en topographie. (Cái đo góc ngẩngmột dụng cụ đo lường thiết yếu trong trắc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như pháo binh, trắc địa, khảo sát hoặc hàng hải để xác định chính xác góc độ.
    • La précision du sitogoniomètre détermine l'efficacité du ciblage. (Độ chính xác của cái đo góc ngẩng quyết định hiệu quả của việc nhắm mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Goniomètre (danh từ giống đực): Máy đo góc. Đâymột khái niệm rộng hơn, chỉ chung các dụng cụ đo góc.
  • Théodolite (danh từ giống đực): Máy kinh vĩ. Một dụng cụ trắc địa tinh vi dùng để đo cả góc ngang góc đứng, chức năng tương tự thường thay thế cho sitogoniomètre trong nhiều ứng dụng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Instrument de mesure d'angle d'élévation: Dụng cụ đo góc nâng.
  • Rapporteur d'angle vertical: Thước đo góc thẳng đứng.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Sitogoniomètre" là một từ vựng kỹ thuật rất chuyên biệt, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. thường được dùng trong văn bản kỹ thuật, sách hướng dẫn quân sự hoặc tài liệu trắc địa cổ điển. Trong thực tế hiện đại, các dụng cụ như máy kinh vĩ (théodolite) hoặc máy toàn đạc điện tử phổ biến hơn.
sitogoniomètre

L'artilleur utilise un sitogoniomètre pour ajuster le tir.

danh từ giống đực
  1. cái đo góc ngẩng