sitz-bath

/'sitsbɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồn tắm ngồi: Một loại bồn tắm nhỏ, nông, được thiết kế đặc biệt để một người có thể ngồi trong đó với phần hông mông ngập trong nước, thường dùng cho mục đích vệ sinh hoặc trị liệu y tế.
    • Sự tắm ngồi: Hành động hoặc quá trình ngồi trong bồn tắm ngồi, thường với nước ấm, để làm sạch hoặc điều trị khu vực hậu môn bộ phận sinh dục ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended using a sitz-bath to relieve the pain after surgery. (Bác sĩ khuyên nên sử dụng bồn tắm ngồi để giảm đau sau phẫu thuật.)
    • A sitz-bath can be placed over a regular toilet for convenience. (Một bồn tắm ngồi có thể được đặt lên trên bồn cầu thông thường để tiện sử dụng.)
    • Taking a warm sitz-bath several times a day aids in healing. (Thực hiện sự tắm ngồi bằng nước ấm vài lần một ngày giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "sitz-bath" thường được chỉ định như một phương pháp điều trị tại chỗ cho các tình trạng như trĩ, rách tầng sinh môn sau sinh, hoặc viêm nhiễm vùng hậu môn - trực tràng.
    • Postpartum care often includes regular sitz-baths. (Chăm sóc sau sinh thường bao gồm việc tắm ngồi thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitz bath (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "sitz-bath", cùng nghĩa.
  • Hip bath (n): Bồn tắm hông, một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ loại bồn tắm nông để ngồi.
Từ đồng nghĩa
  • Hip bath: Bồn tắm hông (cùng chỉ một loại dụng cụ).
  • Therapeutic bath: Bồn tắm trị liệu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm sitz-bath).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức ("sitzen" nghĩa "ngồi" "Bad" nghĩa "bồn tắm").
  • Trong bối cảnh không trang trọng hoặc thông tục, đôi khi có thể gặp cách diễn đạt "ngâm đít", nhưng trong văn bản y khoa hoặc hướng dẫn chính thức, thuật ngữ "tắm ngồi" hoặc "bồn tắm ngồi" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
  1. (y học) sự tắm ngồi; bồn tắm ngồi
  2. sự ngâm đít; bồn ngâm đít