six-footer

/'siks'futə/
Học thuật
Thân thiện
six-footer

A basketball player who is a six-footer stands next to the hoop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người cao sáu phút (foot) trở lên: Một người chiều cao ít nhấtsáu foot (khoảng 1,83 mét hoặc hơn 1m80). Từ này thường được dùng để mô tả một cách thân mật về chiều cao đáng chú ý của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a crowd, it's easy to spot the six-footer. (Trong một đám đông, rất dễ để nhận ra người cao sáu phút.)
    • All the players on the basketball team are six-footers. (Tất cả các cầu thủ trong đội bóng rổ đều những người cao trên sáu phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Trong ngữ cảnh cần sự chính xác (như hồ sơ y tế), người ta thường dùng "six feet tall" hoặc chỉ số chiều cao cụ thể bằng mét.
Biến thể từ gần giống
  • Six-foot (tính từ): Cao sáu phút, dùng để mô tả.
    • He is a six-foot man. (Anh ấy một người đàn ông cao sáu phút.)
  • Five-footer: Người cao năm phút (khoảng 1,52m).
  • Tall person: Người cao (cách nói chung, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tall person: người cao.
  • Person over six feet: người cao trên sáu phút.
Lưu ý
  • "Six-footer" một danh từ ghép, được hình thành từ số đếm "six" danh từ "footer" (người số foot chiều cao nào đó). Cấu trúc này có thể áp dụng với các số đo khác ( dụ: seven-footer).
  • Một foot (phút) bằng 0,3048 mét. Sáu foot xấp xỉ 1,83 mét. Trong tiếng Việt, đôi khi người ta quy đổi gần đúng thành "hơn 1 mét 80".
six-footer

A basketball player who is a six-footer stands next to the hoop.

danh từ
  1. (thông tục) người cao sáu phút (hơn 1 m80)