sixain
/'siksein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thơ sáu câu: Một thể thơ hoặc một đoạn thơ ngắn gồm đúng sáu dòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet composed a beautiful sixain. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ sáu câu tuyệt đẹp.)
- This sixain follows a strict rhyme scheme. (Bài thơ sáu câu này tuân theo một quy tắc gieo vần nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học, một sixain có thể là một khổ thơ độc lập hoặc là một phần của một bài thơ dài hơn.
- The final sixain of the poem provides a powerful conclusion. (Khổ thơ sáu câu cuối cùng của bài thơ đưa ra một kết luận mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sestet (n): Khổ thơ sáu câu, thường dùng để chỉ sáu câu cuối của một bài sonnet.
- Sextain (n): Một cách viết khác của "sixain", cùng chỉ một bài thơ sáu câu.
Từ đồng nghĩa
- Six-line stanza: Khổ thơ sáu dòng.
- Sextet: Nhóm sáu, khúc nhạc cho sáu giọng; trong thơ, đôi khi được dùng thay cho "sixain".