sixain

/'siksein/
Học thuật
Thân thiện
sixain

A poet carefully writes a sixain in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ sáu câu: Một thể thơ hoặc một đoạn thơ ngắn gồm đúng sáu dòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet composed a beautiful sixain. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ sáu câu tuyệt đẹp.)
    • This sixain follows a strict rhyme scheme. (Bài thơ sáu câu này tuân theo một quy tắc gieo vần nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học, một sixain có thể một khổ thơ độc lập hoặc là một phần của một bài thơ dài hơn.
    • The final sixain of the poem provides a powerful conclusion. (Khổ thơ sáu câu cuối cùng của bài thơ đưa ra một kết luận mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sestet (n): Khổ thơ sáu câu, thường dùng để chỉ sáu câu cuối của một bài sonnet.
  • Sextain (n): Một cách viết khác của "sixain", cùng chỉ một bài thơ sáu câu.
Từ đồng nghĩa
  • Six-line stanza: Khổ thơ sáu dòng.
  • Sextet: Nhóm sáu, khúc nhạc cho sáu giọng; trong thơ, đôi khi được dùng thay cho "sixain".
sixain

A poet carefully writes a sixain in her notebook.

danh từ
  1. bài thơ sáu câu