sixième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ sáu: Dùng để chỉ vị trí, thứ tự sau thứ năm và trước thứ bảy trong một chuỗi.
- Phần sáu: Chỉ một phần được chia ra từ tổng thể, tương đương với 1/6.
Danh từ giống đực:
- Người thứ sáu; vật thứ sáu: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ sáu.
- Phần sáu: Một phần bằng nhau khi chia một tổng thể thành sáu phần.
Danh từ giống cái:
- Lớp sáu: Trong hệ thống giáo dục Pháp, đây là năm học đầu tiên của cấp trung học cơ sở (Collège), dành cho học sinh khoảng 11 tuổi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il habite au sixième étage. (Anh ấy sống ở tầng sáu.)
- Elle a obtenu la sixième place à la compétition. (Cô ấy đạt vị trí thứ sáu trong cuộc thi.)
- Un sixième de la population est concerné. (Một phần sáu dân số bị ảnh hưởng.)
Danh từ giống đực:
- Le sixième à partir de la gauche est mon frère. (Người thứ sáu tính từ bên trái là anh trai tôi.)
- Il ne perçoit qu'un sixième du bénéfice total. (Anh ta chỉ nhận được một phần sáu tổng lợi nhuận.)
Danh từ giống cái:
- Ma fille entre en sixième cette année. (Con gái tôi vào lớp sáu năm nay.)
- Le programme de sixième inclut l'apprentissage d'une langue vivante. (Chương trình lớp sáu bao gồm việc học một ngoại ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"au sixième degré": Ở mức độ thứ sáu (trong thang đo quan hệ họ hàng, hoặc dùng một cách hình tượng để chỉ mức độ xa, phức tạp).
- Ils sont cousins au sixième degré. (Họ là anh em họ đời thứ sáu.)
"en sixième vitesse": Ở số sáu (trong hộp số xe cộ), thường dùng để chỉ tốc độ cao hoặc sự vội vã.
- Il a traité le dossier en sixième vitesse. (Anh ta xử lý hồ sơ với tốc độ chóng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Six (adj, n.m.): Số sáu.
- Ils sont six enfants dans la famille. (Gia đình đó có sáu người con.)
Sixièmement (adv): Thứ sáu (dùng để liệt kê).
- Sixièmement, nous devons considérer le facteur économique. (Thứ sáu, chúng ta phải xem xét yếu tố kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa thứ tự: Không có từ đồng nghĩa chính xác cho số thứ tự.
- Đối với nghĩa phân số: Un sur six (một trên sáu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Passer en sixième: Lên lớp sáu (vượt qua kỳ thi cuối năm lớp 7 cũ - CM2).
- Elle a réussi son examen et va passer en sixième. (Cô bé đã thi đỗ và sẽ lên lớp sáu.)
Thành ngữ liên quan
- S'écouter parler (comme en sixième): Nói năng khoa trương, tự mãn (như một học sinh lớp sáu).
- Arrête de t'écouter parler comme en sixième ! (Đừng có nói năng khoa trương như thế nữa!)
tính từ
- thứ sáu
- Sixième ranghàng thứ sáu
- phần sáu
- La sixième partie d'un totalmột phần sáu của tổng số
danh từ
- người thứ sáu; cái thứ sáu
danh từ giống đực
- phần sáu
- Toucher un sixième de la soldelĩnh một phần sáu lương
- gác sáu, tầng bảy
danh từ giống cái
- lớp sáu
- Monter en sixièmelên lớp sáu