sixième

tính từ
  1. thứ sáu
    • Sixième rang
      hàng thứ sáu
  2. phần sáu
    • La sixième partie d'un total
      một phần sáu của tổng số
danh từ
  1. người thứ sáu; cái thứ sáu
danh từ giống đực
  1. phần sáu
    • Toucher un sixième de la solde
      lĩnh một phần sáu lương
  2. gác sáu, tầng bảy
danh từ giống cái
  1. lớp sáu
    • Monter en sixième
      lên lớp sáu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sixième"

sixième
Il est arrivé sixième à la course de natation.