sixpence
/'sikspəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng sáu xu: Một đồng xu nhỏ của Vương quốc Anh, có giá trị bằng sáu penny (1/40 của một pound Anh cũ). Đây là một đơn vị tiền tệ trong hệ thống tiền tệ £sd (pound, shilling, pence) trước khi Anh chuyển sang hệ thập phân vào năm 1971.
- Sáu xu: Khoản tiền có giá trị tương đương với đồng sáu xu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He found an old sixpence in his grandfather's drawer. (Anh ấy tìm thấy một đồng sáu xu cũ trong ngăn kéo của ông nội.)
- The loaf of bread cost just a sixpence in those days. (Ổ bánh mì ngày ấy chỉ có giá sáu xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turn up like a bad sixpence": Một thành ngữ cũ của Anh, có nghĩa là xuất hiện một cách không mong muốn hoặc vào thời điểm bất tiện, tương tự như "turn up like a bad penny".
- No matter where I go, my old rival always turns up like a bad sixpence. (Dù tôi đi đâu, đối thủ cũ của tôi cũng luôn xuất hiện một cách đáng ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixpenny (tính từ): Có giá trị sáu xu; rẻ tiền.
- She bought a sixpenny nail. (Cô ấy mua một cái đinh giá sáu xu.)
Từ đồng nghĩa
- Tanner (danh từ, tiếng lóng): Tên gọi thông tục phổ biến cho đồng sixpence.
- He gave me a tanner for sweets. (Cậu ấy đưa tôi một đồng sáu xu để mua kẹo.)
Thành ngữ liên quan
- "On a sixpence": Một thành ngữ (đặc biệt trong thể thao) mô tả khả năng xoay chuyển hoặc dừng lại trong một không gian rất hẹp.
- The footballer turned on a sixpence and shot. (Cầu thủ bóng đá đó xoay người trong một khoảng không cực hẹp và sút bóng.)
danh từ
- sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh)