sixteenmo

/'sekstou'desimou/ Cách viết khác : (sixteenmo) /siks'ti:nmou/
Học thuật
Thân thiện
sixteenmo

A bookbinder trims the pages of a sixteenmo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ 16: Một thuật ngữ trong ngành in ấn xuất bản, dùng để chỉ kích thước của một cuốn sách được tạo ra bằng cách gấp một tờ giấy in thành 16 trang (16 ). Tên gọi này xuất phát từ cách thức sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rare pamphlet was printed in a small sixteenmo format. (Tờ rơi hiếm đó được in theo khổ 16 nhỏ.)
    • Collectors often seek out early editions in sixteenmo. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm các ấn bản đầu tiên in theo khổ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả chuyên môn về sách cổ, sách hiếm hoặc trong ngành in.
  • Có thể được viết tắt 16mo hoặc 16°.
    • The book's designation "16mo" on the catalog card indicates its physical size. (Ký hiệu "16mo" trên phiếu mục lục cho biết kích thước vật của cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextodecimo: Một từ đồng nghĩa khác, nguồn gốc từ tiếng Latin, cũng có nghĩa khổ 16.
  • Các thuật ngữ chỉ khổ sách tương tự theo cách gấp giấy:
    • Duodecimo (12mo): Khổ 12.
    • Octavo (8vo): Khổ 8.
    • Quarto (4to): Khổ 4.
Từ đồng nghĩa
  • Sextodecimo: Khổ 16 (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • 16mo: Cách viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

sixteenmo

A bookbinder trims the pages of a sixteenmo.

danh từ, số nhiều sextodecimos
  1. khổ 16