sixty-nine
Định nghĩa
Danh từ:
- Số 69: "sixty-nine" là số đếm, biểu thị số 69 (sáu mươi chín).
- Tư thế 69: Trong ngữ cảnh tình dục, "sixty-nine" chỉ một tư thế quan hệ tình dục bằng miệng đồng thời giữa hai người, trong đó mỗi người thực hiện kích thích bộ phận sinh dục của người kia.
Tính từ:
- Sáu mươi chín: Dùng để miêu tả số lượng là 69.
- There are sixty-nine students in the class. (Có sáu mươi chín học sinh trong lớp.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number sixty-nine has a special meaning in some cultures. (Số 69 có ý nghĩa đặc biệt trong một số nền văn hóa.)
- They practiced sixty-nine as a form of intimacy. (Họ thực hiện tư thế 69 như một hình thức thân mật.)
Tính từ:
- She counted sixty-nine candies in the jar. (Cô ấy đếm được sáu mươi chín viên kẹo trong lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do sixty-nine": thực hiện tư thế 69.
- They were comfortable enough to do sixty-nine together. (Họ đủ thoải mái để thực hiện tư thế 69 cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- 69er (danh từ, không chính thức): người thực hành tư thế 69.
- He jokingly called himself a 69er. (Anh ấy đùa gọi mình là người thích tư thế 69.)
Từ đồng nghĩa
- Oral sex simultaneously: quan hệ tình dục bằng miệng đồng thời.
- Mutual oral stimulation: kích thích bằng miệng lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "sixty-nine".
Thành ngữ liên quan
- "69 position": tư thế 69 (cụm từ phổ biến trong ngữ cảnh tình dục).
- The 69 position requires trust and cooperation. (Tư thế 69 đòi hỏi sự tin tưởng và hợp tác.)