size of it

Định nghĩa

Cụm danh từ (thường dùng trong khẩu ngữ): "size of it" dùng để chỉ thực tế, sự thật về một tình huống, đặc biệt khi tình huống đó được tóm tắt một cách ngắn gọn hoặc rõ ràng nhất. thường xuất hiện trong cấu trúc "that's the size of it" để nhấn mạnh rằng điều vừa nói là bản chất hoặc kết luận chính xác của vấn đề.

dụ sử dụng
  • ( ấy ghét tôi, đó sự thật về vấn đề đó.)
  • (Chúng tôi thua trận mắc quá nhiều lỗi. Đó sự thật.)
  • (Anh ấy sẽ không quay lại, đó sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùngcuối câu, sau một lời giải thích ngắn gọn, để khẳng định rằng không còn để nói thêm nữa.
  • mang sắc thái không chính thức, thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hoặc văn nói.
Biến thể từ gần giống
  • That's the size of it: cấu trúc phổ biến nhất, nghĩa "đó sự thật" hoặc "đó tình hình thực tế".
  • Size of the situation: một biến thể ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • The truth of the matter: sự thật của vấn đề.
  • The bottom line: kết luận cốt lõi, điều quan trọng nhất.
  • The reality: thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • That's the long and the short of it: nghĩa tương tự, dùng để tóm tắt một tình huống phức tạp thành một kết luận đơn giản.

    • He lied, got caught, and was fired. That's the long and the short of it. (Anh ta nói dối, bị bắt quả tang, bị sa thải. Đó tóm tắt ngắn gọn của vấn đề.)
  • Cut a long story short: cũng dùng để tóm tắt, nhưng mang tính kể chuyện hơn.

    • To cut a long story short, we missed the flight. (Nói ngắn gọn, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

size of it
She finally understood the size of it after reading the report.