sizzle
/'sizl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng xèo xèo, tiếng rán: Âm thanh đặc trưng phát ra khi thức ăn (đặc biệt là thực phẩm có mỡ hoặc nước) được nấu trên chảo nóng hoặc lửa lớn.
Nội động từ:
- Kêu xèo xèo, rán xèo xèo: Tạo ra âm thanh xèo xèo, thường khi được nấu ở nhiệt độ cao.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Sôi sục, đầy sức sống hoặc phấn khích: Diễn tả một cảm giác căng thẳng, phấn khích hoặc năng lượng mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sizzle of the bacon was irresistible. (Tiếng xèo xèo của thịt xông khói thật không thể cưỡng lại.)
- I love the sizzle of food on a hot grill. (Tôi thích tiếng thức ăn xèo xèo trên vỉ nướng nóng.)
Nội động từ (nghĩa đen):
- Listen to the onions sizzle in the pan. (Hãy nghe tiếng hành tây xèo xèo trong chảo kìa.)
- The steak sizzled on the hot plate. (Miếng bít tết xèo xèo trên đĩa nóng.)
Nội động từ (nghĩa bóng):
- The atmosphere sizzled with anticipation before the concert. (Bầu không khí sôi sục vì sự mong đợi trước buổi hòa nhạc.)
- He was sizzling with anger after hearing the news. (Anh ấy sôi sục tức giận sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sizzle with something": tràn đầy, sôi sục với một cảm xúc hoặc phẩm chất mạnh mẽ nào đó (như sự phấn khích, tức giận, tài năng).
- Her performance sizzled with energy. (Màn trình diễn của cô ấy tràn đầy năng lượng.)
"to sizzle out": (thường dùng cho sự phấn khích, tranh luận) dần dần tắt ngấm, lắng xuống mà không có kết quả rõ ràng.
- Their argument sizzled out without a resolution. (Cuộc tranh cãi của họ lắng xuống mà không có một giải pháp nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Sizzling (tính từ):
- Cực kỳ nóng: sizzling summer day (một ngày hè nóng như thiêu).
- (Thông tục) Rất hấp dẫn, gợi cảm, thú vị: a sizzling romance (một mối tình nồng cháy); a sizzling performance (một màn trình diễn đầy lôi cuốn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hiss (tiếng xì), crackle (tiếng lách tách).
- Động từ (nghĩa đen): Hiss (xì), sputter (nổ lách tách).
- Động từ (nghĩa bóng): Seethe (sôi sục), fume (bốc hỏa, giận dữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sizzle up: Trở nên nóng và bắt đầu kêu xèo xèo.
- Wait for the oil to sizzle up before adding the garlic. (Hãy đợi dầu nóng lên và kêu xèo xèo trước khi cho tỏi vào.)
Thành ngữ liên quan
- To go sizzle: (Thông tục) Thất bại hoàn toàn, "chết yểu".
- After a strong start, the new product went sizzle in the market. (Sau một khởi đầu mạnh mẽ, sản phẩm mới đã thất bại hoàn toàn trên thị trường.)
nội động từ
- xèo xèo
- fat sizzles in the panmỡ xèo xèo trong chảo