sizzle

/'sizl/
Học thuật
Thân thiện
sizzle

The bacon sizzles in the hot frying pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng xèo xèo, tiếng rán: Âm thanh đặc trưng phát ra khi thức ăn (đặc biệt thực phẩm mỡ hoặc nước) được nấu trên chảo nóng hoặc lửa lớn.
  2. Nội động từ:

    • Kêu xèo xèo, rán xèo xèo: Tạo ra âm thanh xèo xèo, thường khi được nấunhiệt độ cao.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Sôi sục, đầy sức sống hoặc phấn khích: Diễn tả một cảm giác căng thẳng, phấn khích hoặc năng lượng mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sizzle of the bacon was irresistible. (Tiếng xèo xèo của thịt xông khói thật không thể cưỡng lại.)
    • I love the sizzle of food on a hot grill. (Tôi thích tiếng thức ăn xèo xèo trên vỉ nướng nóng.)
  • Nội động từ (nghĩa đen):

    • Listen to the onions sizzle in the pan. (Hãy nghe tiếng hành tây xèo xèo trong chảo kìa.)
    • The steak sizzled on the hot plate. (Miếng bít tết xèo xèo trên đĩa nóng.)
  • Nội động từ (nghĩa bóng):

    • The atmosphere sizzled with anticipation before the concert. (Bầu không khí sôi sục sự mong đợi trước buổi hòa nhạc.)
    • He was sizzling with anger after hearing the news. (Anh ấy sôi sục tức giận sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sizzle with something": tràn đầy, sôi sục với một cảm xúc hoặc phẩm chất mạnh mẽ nào đó (như sự phấn khích, tức giận, tài năng).

    • Her performance sizzled with energy. (Màn trình diễn của ấy tràn đầy năng lượng.)
  • "to sizzle out": (thường dùng cho sự phấn khích, tranh luận) dần dần tắt ngấm, lắng xuống không kết quả rõ ràng.

    • Their argument sizzled out without a resolution. (Cuộc tranh cãi của họ lắng xuống không một giải pháp nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sizzling (tính từ):
    • Cực kỳ nóng: sizzling summer day (một ngày nóng như thiêu).
    • (Thông tục) Rất hấp dẫn, gợi cảm, thú vị: a sizzling romance (một mối tình nồng cháy); a sizzling performance (một màn trình diễn đầy lôi cuốn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hiss (tiếng ), crackle (tiếng lách tách).
  • Động từ (nghĩa đen): Hiss (), sputter (nổ lách tách).
  • Động từ (nghĩa bóng): Seethe (sôi sục), fume (bốc hỏa, giận dữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sizzle up: Trở nên nóng bắt đầu kêu xèo xèo.
    • Wait for the oil to sizzle up before adding the garlic. (Hãy đợi dầu nóng lên kêu xèo xèo trước khi cho tỏi vào.)
Thành ngữ liên quan
  • To go sizzle: (Thông tục) Thất bại hoàn toàn, "chết yểu".
    • After a strong start, the new product went sizzle in the market. (Sau một khởi đầu mạnh mẽ, sản phẩm mới đã thất bại hoàn toàn trên thị trường.)
sizzle

The bacon sizzles in the hot frying pan.

danh từ
  1. (thông tục) tiếng xèo xèo
nội động từ
  1. xèo xèo
    • fat sizzles in the pan
      mỡ xèo xèo trong chảo

Từ gần giống