sizzle

/'sizl/
danh từ
  1. (thông tục) tiếng xèo xèo
nội động từ
  1. xèo xèo
    • fat sizzles in the pan
      mỡ xèo xèo trong chảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sizzle
The bacon sizzles in the hot frying pan.