swizzle
/'swizl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đồ uống hỗn hợp có cồn: "swizzle" là một loại cocktail lạnh, thường được làm từ rượu rum, nước cốt chanh (hoặc chanh tây), đường và đá, được khuấy hoặc lắc mạnh cho đến khi có nhiều bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bartender prepared a refreshing rum swizzle for the customer. (Người pha chế đã chuẩn bị một ly rượu rum swizzle sảng khoái cho vị khách.)
- A classic swizzle is perfect for a hot summer day. (Một ly swizzle cổ điển là hoàn hảo cho một ngày hè nóng nực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swizzle" (động từ, ít phổ biến): hành động khuấy hoặc lắc mạnh một thức uống, đặc biệt là bằng một dụng cụ chuyên dụng gọi là "swizzle stick".
- Swizzle the drink vigorously until it's frosty. (Hãy khuấy mạnh thức uống cho đến khi nó lạnh buốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Swizzle stick (n): một thanh que dài, thường được trang trí, dùng để khuấy đồ uống.
- She used a colorful swizzle stick to mix her cocktail. (Cô ấy dùng một chiếc que khuấy nhiều màu để trộn cocktail của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Cocktail: đồ uống hỗn hợp có cồn.
- Mixed drink: thức uống pha trộn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swizzle" một cách độc lập. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ một loại đồ uống cụ thể.
danh từ
- rượu cốc tay (có chanh, đường)