sjambok

/'ʃæmbɔk/
Học thuật
Thân thiện
sjambok

A farmer uses a sjambok to guide his cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Roi da tê giác: Một loại roi dài, nặng linh hoạt, thường được làm từ da tê giác hoặc hà mã, được sử dụng chủ yếumiền nam châu Phi để chăn gia súc hoặc như một công cụ trừng phạt.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh bằng roi da tê giác: Hành động dùng một cây sjambok để quất hoặc trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer used a sjambok to herd the cattle. (Người nông dân dùng một cây roi da tê giác để chăn đàn gia súc.)
    • The old sjambok was made from thick rhinoceros hide. (Cây roi da tê giác được làm từ lớp da dày của tê giác.)
  • Ngoại động từ:

    • He was sjamboked for his disobedience. (Anh ta bị đánh bằng roi da tê giác sự không vâng lời.)
    • The cruel master threatened to sjambok the slaves. (Ông chủ độc ác đe dọa sẽ đánh bằng roi da tê giác những người nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack the sjambok": vung roi, tạo ra tiếng roi quất.

    • The sound of the cracking sjambok frightened the animals. (Tiếng roi da tê giác quất vang lên làm thú sợ hãi.)
  • "under the sjambok": chịu sự cai trị hoặc trừng phạt hà khắc.

    • The workers lived in fear under the sjambok of the overseer. (Những người công nhân sống trong sợ hãi dưới sự cai trị hà khắc của người giám thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Shambok: Một cách viết biến thể khác của sjambok.
  • Rhinoceros whip: Cụm từ tiếng Anh mô tả nghĩa đen của sjambok (roi da tê giác).
  • Quirt (danh từ): Một loại roi ngắn, thường được sử dụng để cưỡi ngựa, chức năng tương tự nhưng khác về hình dáng nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Whip (danh từ/động từ): Roi, đánh bằng roi (từ chung chung hơn).
  • Lash (danh từ/động từ): Roi da, quất roi.
  • Hide whip: Roi da (mô tả chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sjambok" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The rule of the sjambok: Sự cai trị bằng bạo lực sự sợ hãi.
    • The colonial regime was often described as the rule of the sjambok. (Chế độ thực dân thường được mô tả sự cai trị bằng bạo lực.)
sjambok

A farmer uses a sjambok to guide his cattle.

danh từ
  1. roi da tê giác
ngoại động từ
  1. đánh bằng roi da tê giác