skateboard

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ván trượt: "skateboard" một tấm ván gắn bánh xephía dưới, được sử dụng để đứng hoặc cúi người trên đó di chuyển bằng cách đẩy chân xuống đất.
  2. Động từ:

    • Trượt ván: Hành động di chuyển trên một tấm ván gắn bánh xe, thường bằng cách đứng hoặc cúi người đẩy chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He bought a new skateboard for his birthday. (Anh ấy đã mua một cái ván trượt mới cho sinh nhật của mình.)
    • The skateboard has four wheels and a deck made of wood. (Cái ván trượt bốn bánh xe một mặt ván làm bằng gỗ.)
  • Động từ:

    • She loves to skateboard in the park every weekend. ( ấy thích trượt ván trong công viên vào mỗi cuối tuần.)
    • They skateboard down the hill very fast. (Họ trượt ván xuống đồi rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a skateboard": cưỡi ván trượt, tức là sử dụng ván trượt để di chuyển.

    • He learned to ride a skateboard when he was ten. (Anh ấy đã học cưỡi ván trượt khi mười tuổi.)
  • "skateboard ramp": đường dốc dành cho ván trượt.

    • The skateboard ramp in the skate park is very steep. (Đường dốc ván trượt trong công viên trượt ván rất dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Skateboarding (danh từ): môn thể thao trượt ván.

    • Skateboarding is a popular extreme sport among teenagers. (Trượt ván một môn thể thao mạo hiểm phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)
  • Skateboarder (danh từ): người chơi ván trượt.

    • The skateboarder performed a trick in the air. (Người chơi ván trượt đã thực hiện một động tác mạo hiểm trên không.)
Từ đồng nghĩa
  • Board: ván (cách gọi tắt không chính thức).
    • He grabbed his board and headed to the park. (Anh ấy cầm ván của mình đi đến công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skate off: trượt ván đi khỏi một nơi nào đó.

    • He skated off after the competition. (Anh ấy trượt ván đi sau cuộc thi.)
  • Skate around: trượt ván xung quanh.

    • They skated around the neighborhood all afternoon. (Họ trượt ván quanh khu phố suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "skate on thin ice": mạo hiểm, đứng trước nguy hiểm (nghĩa bóng).
    • By lying to his boss, he is skating on thin ice. (Bằng cách nói dối sếp, anh ta đang đứng trước nguy hiểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skateboard"

skateboard
A boy rides his skateboard down the sidewalk.