skating rink

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân băng hoặc sân trượt bánh: "skating rink" một địa điểm hoặc tòa nhà bề mặt được thiết kế đặc biệt để trượt băng (trượt trên băng) hoặc trượt patin (trượt bằng giày bánh xe).
    • Sân trượt: Trong ngữ cảnh thông thường, "skating rink" dùng để chỉ bất kỳ khu vực trượt nào, bao gồm cả sân trượt băng trong nhà sân trượt patin ngoài trời.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiềusân trượt băng.)
  • ( ấy đã mua giày trượt patin mới để tập luyện tại sân trượt địa phương.)
  • (Sân trượt băng mở cửa từ tháng 11 đến tháng 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indoor skating rink": sân trượt trong nhà, thường mái che hệ thống làm lạnh để duy trì bề mặt băng.
    • The indoor skating rink is popular during the winter. (Sân trượt trong nhà rất phổ biến vào mùa đông.)
  • "outdoor skating rink": sân trượt ngoài trời, thường được tạo ra từ băng tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • The park has an outdoor skating rink that freezes over in winter. (Công viên một sân trượt ngoài trời đóng băng vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice rink (danh từ): sân trượt băng, một loại "skating rink" chuyên dùng cho trượt băng.
    • The hockey team practices at the ice rink every morning. (Đội khúc côn cầu tập luyện tại sân trượt băng mỗi sáng.)
  • Roller rink (danh từ): sân trượt patin, một loại "skating rink" dành cho trượt bằng giày bánh xe.
    • The roller rink has a wooden floor and disco lights. (Sân trượt patin sàn gỗ đèn disco.)
Từ đồng nghĩa
  • Skating arena: nhà thi đấu trượt, thường dùng cho các sân trượt lớn, khán đài.
  • Rink: dạng rút gọn thông tục của "skating rink".
    • Let's go to the rink tonight. (Tối nay đi sân trượt nhé.)
Các cụm từ liên quan
  • "at the skating rink": ở sân trượt.
    • I met her at the skating rink last weekend. (Tôi đã gặp ấysân trượt vào cuối tuần trước.)
  • "go to the skating rink": đi đến sân trượt.
    • Do you want to go to the skating rink with me? (Bạn muốn đi sân trượt với tôi không?)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "skating rink". Tuy nhiên, từ "rink" đôi khi xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • "on the rink": trên sân trượt (thường dùng trong thể thao).
      • The players are on the rink ready for the match. (Các cầu thủ đã trên sân trượt sẵn sàng cho trận đấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skating rink"

skating rink
Children glide across the ice at the local skating rink.