skedaddle

/ski'dædl/
Học thuật
Thân thiện
skedaddle

The children skedaddle when the garden sprinkler turns on.

Định nghĩa
  1. Động từ (Thông tục):

    • Chạy trốn tán loạn, bỏ chạy toán loạn: Hành động rời đi hoặc chạy trốn một cách vội vã, hấp tấp thường trong sự hỗn loạn, thường sợ hãi hoặc để tránh rắc rối.
  2. Danh từ (Thông tục):

    • Sự chạy tán loạn: Hành động hoặc tình huống một người hoặc một nhóm người bỏ chạy một cách vội vã hỗn độn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • When they heard the police siren, the thieves skedaddled. (Khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát, bọn trộm bỏ chạy toán loạn.)
    • The kids skedaddled as soon as they saw the teacher coming. ( trẻ bỏ chạy tán loạn ngay khi thấy giáo tới.)
  • Danh từ:

    • There was a great skedaddle when the wasp flew into the room. (Đã một sự chạy tán loạn lớn khi con ong bắp cày bay vào phòng.)
    • The announcement caused a skedaddle for the exits. (Thông báo đã gây ra một sự chạy tán loạn về phía các lối ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skedaddle out of (somewhere)": vội vã bỏ chạy khỏi (đâu đó).

    • He skedaddled out of the meeting when the boss started asking difficult questions. (Anh ta vội vã bỏ chạy khỏi cuộc họp khi sếp bắt đầu hỏi những câu hỏi khó.)
  • "to make a skedaddle": thực hiện một cuộc bỏ chạy.

    • It's time to make a skedaddle before it gets dark. (Đã đến lúc bỏ chạy trước khi trời tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Scram (động từ, thông tục): cút đi, biến đi (một cách thô lỗ).
  • Vamoose (động từ, thông tục): rời đi nhanh chóng, biến mất.
  • Hightail it (cụm động từ, thông tục): rời đi hoặc chạy rất nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Flee: chạy trốn (trang trọng hơn).
  • Run away: bỏ chạy.
  • Beat a hasty retreat: rút lui vội vã.
  • Make oneself scarce: tránh mặt, biến đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb cụ thể. Hành động "skedaddle" thường tự thân đã đủ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • "Skedaddle!": Một lời ra lệnh hoặc kêu gọi bỏ chạy ngay lập tức.
    • Skedaddle! The security guard is coming! (Chạy đi! Bảo vệ đang tới kìa!)
skedaddle

The children skedaddle when the garden sprinkler turns on.

danh từ
  1. (thông tục) sự chạy tán loạn
nội động từ
  1. (thông tục) chạy trốn tán loạn, bỏ chạy toán loạn