skeen arch

Định nghĩa

Skeen arch một danh từ trong kiến trúc, chỉ một loại vòm chiều cao nhỏ hơn một nửa chiều rộng của . Nói cách khác, đây vòm thấp, bẹt, thường được sử dụng để tạo lối đi hoặc cửa sổ độ cong nhẹ không chiếm nhiều không gian theo chiều đứng.

dụ sử dụng
  • (Cây cầu cổ một vòm thấp đẹp mắt cho phép nước chảy dễ dàng bên dưới.)
  • (Trong kiến trúc Romanesque, vòm thấp thường được dùng cho các ô cửa nhỏ để tiết kiệm không gian theo chiều cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skeen arch" thường xuất hiện trong các bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả kiến trúc cổ điển, đặc biệt khi so sánh với các loại vòm khác như vòm tròn (semicircular arch) hay vòm nhọn (pointed arch).
    • The engineer specified a skeen arch for the tunnel entrance to minimize excavation depth. (Kỹ sư đã chỉ định một vòm thấp cho lối vào đường hầm để giảm thiểu độ sâu đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeen arch không nhiều biến thể, nhưng có thể liên quan đến:
    • Arch (n): vòm nói chung.
      • The arch in the cathedral is over 20 meters high. (Vòm trong nhà thờ cao hơn 20 mét.)
    • Segmental arch: vòm phân đoạn, một loại vòm tương tự nhưng thường chiều cao bằng một phần ba chiều rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Low arch: vòm thấp (mô tả chức năng, nhưng không chính xác về mặt kỹ thuật).
  • Flat arch: vòm phẳng (đôi khi dùng lẫn lộn, nhưng thực tế vòm phẳng độ cong rất nhỏ hoặc bằng 0).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "skeen arch", nhưng trong ngữ cảnh xây dựng, có thể dùng:
    • To design a skeen arch: thiết kế một vòm thấp.
      • The architect decided to design a skeen arch for the garden gate. (Kiến trúc sư quyết định thiết kế một vòm thấp cho cổng vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "skeen arch", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

skeen arch
A low, wide skeen arch frames the entrance to the old stone bridge.