skepful

skepful

A beekeeper carries a skepful of honey to the market.

Định nghĩa

Danh từ: skepful chỉ lượng một cái sọt (skep) có thể chứa đựng. Từ này được dùng để đo lường, thường đối với các vật liệu như mật ong, phấn hoa, hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác.

dụ sử dụng
  • (Người nuôi ong thu hoạch được một sọt đầy mật ong từ tổ.)
  • ( ấy mang một sọt táo từ vườn cây vào bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nuôi ong, nhấn mạnh đơn vị đo lường truyền thống.
    • The old recipe called for a skepful of fresh herbs. (Công thức yêu cầu một sọt đầy thảo mộc tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Skep (danh từ): cái sọt, thường sọt đan bằng rơm hoặc mây, dùng để đựng mật ong hoặc nông sản.
    • He weaved a new skep for the bees. (Anh ấy đan một cái sọt mới cho đàn ong.)
  • Skeppound (dan từ): đơn vị đo lường cổ, tương đương với một skepful.
Từ đồng nghĩa
  • Basketful: lượng một cái giỏ chứa.
  • Containerful: lượng một thùng chứa.
Thành ngữ liên quan
  • A skepful of something: một lượng lớn, đầy ắp (thường mang ý nghĩa phong phú, dồi dào).
    • The garden produced a skepful of vegetables this season. (Khu vườn sản xuất ra một lượng rau củ dồi dào trong mùa này.)

Từ gần giống