skew-eyed

/'skju:'aid/
Học thuật
Thân thiện
skew-eyed

A child with a skew-eyed expression looks curiously at a butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt lác: Mô tả tình trạng hai mắt không nhìn thẳng về cùng một hướng; một hoặc cả hai mắt bị lệch trục nhìn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old portrait depicted a man who was slightly skew-eyed. (Bức chân dung mô tả một người đàn ông hơi bị lác mắt.)
    • The condition made him skew-eyed, but it didn't affect his keen observation skills. (Tình trạng này khiến anh ấy bị lác mắt, nhưng không ảnh hưởng đến kỹ năng quan sát tinh tường của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi có thể được dùng một cách không trang trọng để mô tả cái nhìn nghi ngờ, không tin tưởng hoặc không tập trung.
    • He gave the proposal a skew-eyed look, clearly unconvinced. (Anh ta nhìn đề xuất đó với ánh mắt nghi ngờ, rõ ràng không bị thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-eyed (adj): Lác trong (hai mắt nhìn vào nhau).
  • Wall-eyed (adj): Lác ngoài (hai mắt nhìn ra hai hướng ngược nhau).
  • Squint (n/động từ): Tật , nheo mắt (có thể do lác hoặc do cố nhìn).
Từ đồng nghĩa
  • Strabismic (adj): (Thuộc y học) bị lác mắt.
  • Boss-eyed (adj): (Thông tục, chủ yếu Anh) bị lác mắt.
Lưu ý
  • "Skew-eyed" một từ khá cụ thể ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong bối cảnh y học hoặc mô tả trang trọng, "having a squint" hoặc "strabismus" thường được ưa dùng hơn.
  • Cần sử dụng từ này một cách tế nhị khi mô tả người khác, liên quan đến đặc điểm ngoại hình.
skew-eyed

A child with a skew-eyed expression looks curiously at a butterfly.

tính từ
  1. mắt lác

Từ tương tự