skewbald

/'skju:bɔ:ld/
Học thuật
Thân thiện
skewbald

A skewbald horse grazes in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (trắng nâu, không màu đen): Dùng để mô tả một con ngựa bộ lông gồm hai màu sắc, thường các mảng màu trắng nâu (hoặc hồng, đỏ), nhưng không màu đen. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ dùng cho ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer owns a beautiful skewbald pony. (Người nông dân sở hữu một chú ngựa pony trắng nâu rất đẹp.)
    • She prefers skewbald horses over solid-colored ones. ( ấy thích những con ngựa hơn ngựa một màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skewbald" as a noun: Đôi khi từ này được dùng như một danh từ để chỉ chính con ngựa bộ lông như vậy.
    • The skewbald won first prize at the horse show. (Con ngựa đã giành giải nhất tại buổi trình diễn ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Piebald (adj): (trắng đen). Dùng để mô tả ngựa các mảng lông màu trắng đen.
  • Coloured (adj): màu sắc, đốm (dùng chung cho ngựa không thuần một màu).
Từ đồng nghĩa
  • Parti-coloured: Nhiều màu, từ hai màu trở lên (dùng chung, không chỉ riêng cho ngựa).
  • Painted: vệt màu (cách gọi thông tục cho ngựa lông nhiều mảng màu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "skewbald". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên biệt về ngựa màu lông của chúng.
skewbald

A skewbald horse grazes in a sunlit meadow.

tính từ
  1. (trắng nâu, không màu đen) (ngựa)