ski-joring
/'ski:,dʤɔ:riɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao trượt tuyết có ngựa kéo: "Ski-joring" là một môn thể thao mùa đông, trong đó một vận động viên trượt tuyết được kéo bởi một con ngựa, một con chó hoặc một phương tiện cơ giới (như xe máy tuyết hoặc ô tô) trên tuyết hoặc băng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ski-joring is an exciting winter sport that combines skiing and equestrian skills. (Ski-joring là một môn thể thao mùa đông thú vị kết hợp kỹ năng trượt tuyết và cưỡi ngựa.)
- They watched a thrilling ski-joring competition at the winter festival. (Họ đã xem một cuộc thi ski-joring hấp dẫn tại lễ hội mùa đông.)
- The key to ski-joring is the coordination between the skier and the horse. (Chìa khóa của ski-joring là sự phối hợp giữa người trượt tuyết và con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compete in ski-joring": thi đấu trong môn ski-joring.
- He trained hard to compete in ski-joring at the national level. (Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để thi đấu môn ski-joring ở cấp quốc gia.)
"a ski-joring event/race": một sự kiện/cuộc đua ski-joring.
- The town's winter carnival features a popular ski-joring race. (Lễ hội mùa đông của thị trấn có một cuộc đua ski-joring nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Skijorer (n): người tham gia môn thể thao ski-joring (vận động viên trượt tuyết).
- Skijoring (n): cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "ski-joring".
Từ đồng nghĩa
- Skikjøring (n): thuật ngữ gốc Na Uy cho môn thể thao này.
- Ski driving (n): trượt tuyết có vật kéo (cách diễn đạt mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn trượt tuyết có ngựa kéo