ski-jump

/'ski:dʤʌmp/
Học thuật
Thân thiện
ski-jump

A skier soars through the air after launching from the ski-jump.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn nhảy trượt tuyết: Một môn thể thao mùa đông trong đó vận động viên trượt xuống một đường dốc đặc biệt bay lên không trung trước khi tiếp đất.
    • Đường dốc nhảy trượt tuyết: Công trình kiến trúc đặc biệt, bao gồm một đường trượt dốc khu vực tiếp đất, được thiết kế cho môn thể thao nhảy trượt tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ski-jump event at the Winter Olympics is always thrilling to watch. (Nội dung nhảy trượt tuyết tại Thế vận hội Mùa đông luôn rất hồi hộp để theo dõi.)
    • They built a new ski-jump for the international competition. (Họ đã xây dựng một đường nhảy trượt tuyết mới cho cuộc thi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ski-jump": (dùng ẩn dụ) để chỉ một tình huống hoặc sự kiện tính chất bất ngờ, lao nhanh hoặc rủi ro cao.
    • The sudden drop in sales was a real ski-jump for the company. (Việc doanh số giảm đột ngột một lao dốc thực sự đối với công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski jumper (n): vận động viên nhảy trượt tuyết.
    • The ski jumper prepared for his final jump. (Vận động viên nhảy trượt tuyết chuẩn bị cho nhảy cuối cùng.)
  • Ski jumping (n): môn nhảy trượt tuyết (tên gọi của môn thể thao).
    • Ski jumping requires immense courage and skill. (Môn nhảy trượt tuyết đòi hỏi lòng dũng cảm kỹ năng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumping hill: Đồi nhảy (cách gọi khác của đường dốc nhảy trượt tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ski-jump")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ski-jump")

ski-jump

A skier soars through the air after launching from the ski-jump.

danh từ
  1. môn nhảy xki; cái nhảy xki
  2. đường dốc nhảy xki