skiddoo

/ski'du:/
Học thuật
Thân thiện
skiddoo

A man tells his friend to skiddoo from the workshop.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
    • Đi, bỏ đi, cút đi: Một cách nói thô lỗ, mệnh lệnh để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó rời đi ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Hey, you kids, skiddoo from my lawn! (Này, mấy đứa trẻ kia, cút khỏi bãi cỏ của tao ngay!)
    • The bartender told the troublemaker to skiddoo. (Người pha rượu bảo kẻ gây rối phải cút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một mệnh lệnh trực tiếp: Thường được dùng một mình như một câu mệnh lệnh ngắn gọn, mang tính đuổi ai đó.
    • Skiddoo! I don't want to see you here again. (Cút đi! Tao không muốn thấy màyđây nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Scram (v, thông tục): Cút, biến đi. (Từ đồng nghĩa gần nhất về mức độ thô lỗ ngữ cảnh).
  • Beat it (cụm động từ, thông tục): Cút, phắn đi.
  • Get lost (cụm động từ, thông tục): Biến đi, cút đi.
Từ đồng nghĩa
  • Go away: Đi đi (ít thô lỗ hơn).
  • Leave: Rời đi.
  • Get out: Ra ngoài, cút ra.
Lưu ý về từ vựng
  • "Skiddoo" một từ lóng cổ, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu được tìm thấy trong các bộ phim, sách vở hoặc dùng để tạo hiệu ứng hài hước, hoài cổ.
  • Từ này mang sắc thái rất thô lỗ, mạnh mẽ trực tiếp. không phù hợp để sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
skiddoo

A man tells his friend to skiddoo from the workshop.

nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi, bỏ đi