skif

Học thuật
Thân thiện
skif

Un skif glisse rapidement sur l'eau calme du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền xkip: Một loại thuyền đua nhẹ, dài hẹp, được thiết kế cho một người chèo bằng hai mái chèo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'entraîne tous les matins sur son skif. (Anh ấy luyện tập mỗi sáng trên chiếc thuyền xkip của mình.)
    • La régate comprend une épreuve de skif. (Giải đua thuyền bao gồm một nội dung thi đấu thuyền xkip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thể thao, "skif" thường được dùng để chỉ phân môn chèo thuyền đơn trong các cuộc thi đua.
    • Il a remporté la médaille d'or en skif. (Anh ấy đã giành huy chương vàngnội dung thuyền xkip đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Skiff (từ tiếng Anh gốc): Cách viết gốc trong tiếng Anh, chỉ cùng một loại thuyền.
  • Embarcation de aviron (cụm từ): Phương tiện chèo thuyền (cách gọi chung hơn).
  • Bateau à rames (cụm từ): Thuyền mái chèo.
Từ đồng nghĩa
  • Un canot de course: Thuyền đua (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại).
  • Une yole (danh từ giống cái): Một loại thuyền đua nhẹ khác, thường nhiều hơn một người chèo.
Lưu ý
  • Từ "skif" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ đi kèm là "le", "un".
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao chèo thuyền (aviron).
skif

Un skif glisse rapidement sur l'eau calme du lac.

danh từ giống đực
  1. thuyền xkip (thuyền đua một người chèo)

Từ gần giống

Từ chứa "skif"