skiffle group
Định nghĩa
Danh từ: ban nhạc skiffle – một nhóm nhạc sĩ chơi nhạc skiffle, một thể loại nhạc dân gian kết hợp với nhạc blues và jazz, thường sử dụng các nhạc cụ tự chế hoặc đơn giản như guitar, banjo, washboard, và kazoo.
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc skiffle đã biểu diễn tại quán rượu địa phương chỉ với một cây guitar và một tấm giặt.)
- (Nhiều nhạc sĩ rock người Anh đã bắt đầu sự nghiệp của họ trong một ban nhạc skiffle vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a skiffle group": tham gia vào một ban nhạc skiffle.
- He was in a skiffle group before joining the famous rock band. (Anh ấy đã ở trong một ban nhạc skiffle trước khi gia nhập ban nhạc rock nổi tiếng.)
"the rise of skiffle groups": sự nổi lên của các ban nhạc skiffle (thường đề cập đến phong trào âm nhạc ở Anh thập niên 1950).
- The rise of skiffle groups in the UK influenced the development of British rock and roll. (Sự nổi lên của các ban nhạc skiffle ở Anh đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nhạc rock and roll Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Skiffle (danh từ): thể loại nhạc mà ban nhạc skiffle chơi.
- Skiffle is a blend of folk, blues, and jazz with homemade instruments. (Skiffle là sự pha trộn giữa dân ca, blues và jazz với các nhạc cụ tự chế.)
Skiffler (danh từ): người chơi nhạc skiffle.
- The skiffler played a lively tune on his washboard. (Người chơi nhạc skiffle đã chơi một giai điệu sôi động trên tấm giặt của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Jug band: ban nhạc sử dụng nhạc cụ tự chế tương tự, thường chơi nhạc blues và folk.
- Folk band: ban nhạc dân ca (nhưng không nhất thiết sử dụng nhạc cụ tự chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play in a skiffle group: chơi nhạc trong một ban nhạc skiffle.
- They used to play in a skiffle group every weekend. (Họ từng chơi trong một ban nhạc skiffle mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Skiffle craze: cơn sốt skiffle (chỉ thời kỳ nhạc skiffle rất phổ biến).
- The skiffle craze swept through British youth culture in the 1950s. (Cơn sốt skiffle đã lan rộng trong văn hóa thanh niên Anh vào những năm 1950.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "skiffle group"