skiffle-group
/'skiflgru:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dàn nhạc đệm (cho một nhạc sĩ vừa chơi ghita vừa hát): Một nhóm nhạc nhỏ, thường sử dụng các nhạc cụ tự chế hoặc đơn giản như phách gỗ, thùng giặt, kazoo và guitar để đệm cho một ca sĩ kiêm nghệ sĩ guitar.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He started his career performing with a skiffle-group in small clubs. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc biểu diễn cùng một dàn nhạc đệm trong các câu lạc bộ nhỏ.)
- The skiffle-group provided a rhythmic backdrop for the folk singer. (Dàn nhạc đệm đã tạo nên nền nhạc nhịp điệu cho ca sĩ nhạc folk.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a skiffle-group": thành lập một dàn nhạc đệm.
- They decided to form a skiffle-group to play at the local festival. (Họ quyết định thành lập một dàn nhạc đệm để chơi ở lễ hội địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Skiffle (n): Một thể loại nhạc dân gian với âm hưởng jazz hoặc blues, thường sử dụng nhạc cụ tự chế, phổ biến ở Anh vào những năm 1950.
- Skiffle music was a major influence on the British rock and roll scene. (Âm nhạc skiffle là một ảnh hưởng lớn đến sân khấu rock and roll của Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Backing band: ban nhạc đệm.
- Accompaniment group: nhóm nhạc đệm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "skiffle-group".
danh từ
- dàn nhạc đệm (cho một nhạc sĩ vừa chơi ghita vừa hát)