skilless
/'skillis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, không có kinh nghiệm: Chỉ một người thiếu sự khéo léo, tinh thông hoặc kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo.
- Không có kỹ xảo: Miêu tả sự thiếu hụt về kỹ thuật hoặc kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
- Dốt (về cái gì): (Từ hiếm) Cách nói nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc năng lực trong một môn học hay lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was completely skilless at cooking and burned the simple pasta. (Anh ấy hoàn toàn vụng về trong việc nấu ăn và đã làm cháy món mì ống đơn giản.)
- The job requires precision, so a skilless worker would not be suitable. (Công việc đòi hỏi sự chính xác, vì vậy một người lao động không có kỹ xảo sẽ không phù hợp.)
- She admitted being skilless in mathematics. (Cô ấy thừa nhận mình dốt về môn toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skilless attempt": một nỗ lực vụng về, thiếu kỹ năng.
- His skilless attempt at repairing the sink only made the leak worse. (Nỗ lực vụng về của anh ta trong việc sửa chậu rửa chỉ khiến chỗ rò rỉ tệ hơn.)
- "render someone skilless": làm cho ai đó trở nên vụng về, mất đi kỹ năng (thường do hoảng loạn hoặc thiếu tập trung).
- The intense pressure of the competition rendered him skilless. (Áp lực khủng khiếp của cuộc thi đã khiến anh ta trở nên vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
- Unskilled (adj): không có tay nghề, không lành nghề. (Từ phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh lao động).
- Unskilled laborers often face job insecurity. (Những người lao động không có tay nghề thường đối mặt với sự bấp bênh công việc.)
- Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm.
- The team is young and inexperienced. (Đội bóng còn trẻ và thiếu kinh nghiệm.)
- Clumsy (adj): vụng về, hậu đậu (nhấn mạnh đến sự thiếu khéo léo trong cử động).
- He is too clumsy to be a surgeon. (Anh ta quá vụng về để có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Incompetent: bất tài, không đủ năng lực.
- Inept: vụng về, không thích hợp.
- Untrained: chưa được đào tạo, không có huấn luyện.
Từ trái nghĩa
- Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
- Skillful: khéo léo, điêu luyện.
- Adept: thông thạo, tinh thông.
- Proficient: thành thạo, tinh thông.
Lưu ý sử dụng
- "Skilless" là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "unskilled", "inexperienced", hoặc "clumsy" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ điển, và đôi khi có thể hàm ý phê phán mạnh hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vụng về, không có kinh nghiệm, không có kỹ xảo; dốt (về cái gì)