skillet

/'skilit/
danh từ
  1. xoong nhỏ cán (thường ba chân)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

skillet
She fries eggs in a skillet on the stove.