skillet

/'skilit/
Học thuật
Thân thiện
skillet

She fries eggs in a skillet on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chảo rán: Một loại chảo nông, thường đáy phẳng, cán dài đôi khi nắp, được sử dụng chủ yếu để chiên, xào hoặc áp chảo thức ăn. Đây cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • Xoong nhỏ cán: Một loại nồi nhỏ, sâu lòng, cán dài đôi khi ba chân, thường được làm bằng gang. Cách dùng này phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She heated some oil in the skillet before adding the onions. ( ấy làm nóng dầu trong chảo rán trước khi cho hành tây vào.)
    • The recipe calls for a 10-inch skillet to cook the steak. (Công thức yêu cầu một chảo 10 inch để nấu miếng bít tết.)
    • He seasoned his cast iron skillet carefully. (Anh ấy bảo dưỡng chảo gang của mình rất cẩn thận.)
Các cách sử nâng cao
  • "To be as busy as a cat on a hot tin roof" (idiom, sometimes linked to skillet): Bận rộn, không thể ngồi yên một chỗ. (Thành ngữ này thường dùng "tin roof", nhưng đôi khi được liên tưởng đến hình ảnh một chiếc chảo nóng).
  • "Everything but the kitchen sink": Mọi thứ có thể, một số lượng lớn đồ vật. (Thành ngữ này nhấn mạnh sự đa dạng, trong đó "skillet" có thể một trong số những đồ vật được nhắc đến ngầm).
Biến thể từ gần giống
  • Frying pan (n): Chảo rán. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh Anh Mỹ).
  • Saucepan (n): Cái xoong quai. (Khác với "skillet" ở chỗ thường cao thành quai thay vì cán dài).
  • Griddle (n): Vỉ nướng, chảo phẳng. (Một loại chảo rất nông hoặc hoàn toàn phẳng, không thành).
Từ đồng nghĩa
  • Frypan: Chảo rán (cách gọi khác của frying pan).
  • Sauté pan: Chảo xào (thường thành thẳng đứng hơn một chút so với skillet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "skillet")

Thành ngữ liên quan
  • "Out of the frying pan and into the fire": Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa; từ tình huống xấu này sang tình huống xấu khác. (Thành ngữ này sử dụng "frying pan" - chảo rán, từ đồng nghĩa phổ biến của "skillet").
skillet

She fries eggs in a skillet on the stove.

danh từ
  1. xoong nhỏ cán (thường ba chân)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán

Từ gần giống