skimble-scamble

/'skimbl,skæmbl/
Học thuật
Thân thiện
skimble-scamble

A child's toys are in a skimble-scamble pile on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mạch lạc, lộn xộn, hỗn độn: "skimble-scamble" mô tả một cái đó hoàn toàn thiếu trật tự, logic hoặc sự kết nối rõ ràng. thường dùng để chỉ lời nói, ý tưởng, hoặc sự sắp xếp rất rối rắm khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His explanation was all skimble-scamble and made no sense. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn lộn xộn chẳng ý nghĩa .)
    • The documents were in a skimble-scamble pile on the desk. (Các tài liệu nằm trong một đống hỗn độn trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ không đếm được (ít phổ biến): chỉ tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
    • The meeting descended into total skimble-scamble. (Cuộc họp đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại phổ biến trực tiếp. Đây một từ tượng thanh/tượng hình (reduplicative compound).
Từ đồng nghĩa
  • Disjointed: rời rạc, không mạch lạc.
  • Incoherent: không mạch lạc, lộn xộn (về lời nói, ý tưởng).
  • Jumbled: lộn xộn, hỗn độn.
  • Chaotic: hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
  • Coherent: mạch lạc.
  • Orderly: trật tự.
  • Logical: hợp , logic.
  • Organized: được sắp xếp tổ chức.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Skimble-scamble" một từ khá cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. thường mang sắc thái hài hước hoặc nhấn mạnh.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp nhất cho văn viết mô tả sinh động hoặc lời nói tính chất văn chương, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
skimble-scamble

A child's toys are in a skimble-scamble pile on the floor.

tính từ
  1. không mạch lạc, lộn xộn