skimming-dish

/'skimiɳdiʃ/
Học thuật
Thân thiện
skimming-dish

A skimming-dish speeds across the calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền đua đáy bằng: Một loại thuyền đua được thiết kế với đáy phẳng, cho phép di chuyển rất nhanh trên mặt nước.
    • Thuyền máy nhẹ nhanh: Một loại thuyền máy trọng lượng nhẹ đạt tốc độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The racer piloted his skimming-dish across the lake at incredible speed. (Tay đua điều khiển chiếc thuyền đua đáy bằng của anh ấy băng qua hồ với tốc độ đáng kinh ngạc.)
    • They used a lightweight skimming-dish for the coastal patrol. (Họ đã sử dụng một chiếc thuyền máy nhẹ nhanh cho tuần tra ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành hàng hải, đua thuyền hoặc một cách không chính thức (từ lóng) để chỉ những phương tiện thủy tốc độ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Speedboat (n): Thuyền máy cao tốc (từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
  • Racing boat (n): Thuyền đua.
  • Hydroplane (n): Tàu lượn trên nước, thuyền đáy phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Cutter: Thuyền nhỏ, nhanh.
  • Launch: Xuồng máy.
Lưu ý
  • "Skimming-dish" một từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối. một thuật ngữ khá chuyên biệt ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
skimming-dish

A skimming-dish speeds across the calm bay.

danh từ (từ lóng)
  1. thuyền đua đáy bằng
  2. thuyền máy nhẹ nhanh