skimpiness

/'skimpinis/
Học thuật
Thân thiện
skimpiness

A shopkeeper's skimpiness is evident in the thin slice of cheese he offers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bủn xỉn, tính keo kiệt: Chất lượng của việc dùng hoặc cung cấp một thứ đó với số lượng ít hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, thường lý do tiết kiệm.
    • Sự sơ sài, sự thiếu thốn: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó bị cắt giảm, bị hạn chế hoặc không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skimpiness of the food portions left everyone hungry. (Tính keo kiệt trong khẩu phần thức ăn khiến mọi người đều đói.)
    • I was disappointed by the skimpiness of the report; it lacked crucial details. (Tôi thất vọng sự sơ sài của báo cáo; thiếu những chi tiết quan trọng.)
    • The skimpiness of her explanation made it hard to understand the problem. (Sự thiếu thốn trong lời giải thích của ấy khiến vấn đề khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skimpiness of resources": sự thiếu thốn/keo kiệt về tài nguyên.

    • The project failed due to the skimpiness of resources allocated to it. (Dự án thất bại do sự keo kiệt trong nguồn lực được phân bổ cho .)
  • "skimpiness in detail": sự sơ sài, thiếu chi tiết.

    • The proposal was rejected because of its skimpiness in detail. (Đề xuất bị từ chối sự thiếu chi tiết của .)
Biến thể từ gần giống
  • Skimp (động từ): làm hoặc cung cấp một cách keo kiệt, sơ sài.

    • Don't skimp on the ingredients if you want a tasty cake. (Đừng keo kiệt nguyên liệu nếu bạn muốn một chiếc bánh ngon.)
  • Skimpy (tính từ): ít ỏi, sơ sài, thiếu thốn (thường dùng cho quần áo hoặc số lượng).

    • She wore a skimpy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy ngắn/cộc đến bữa tiệc.)
    • The evidence is too skimpy to draw a conclusion. (Bằng chứng quá ít ỏi để đưa ra kết luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Meagerness (n): sự nghèo nàn, ít ỏi.
  • Inadequacy (n): sự không đầy đủ, sự không đủ.
  • Scantiness (n): sự khan hiếm, sự ít ỏi.
  • Stinginess (n): tính keo kiệt, bủn xỉn (thiên về tính cách con người).
Từ trái nghĩa
  • Generosity (n): sự hào phóng, rộng lượng.
  • Abundance (n): sự dồi dào, phong phú.
  • Adequacy (n): sự đầy đủ, sự thỏa đáng.
skimpiness

A shopkeeper's skimpiness is evident in the thin slice of cheese he offers.

danh từ
  1. tính bủn xỉn, tính keo kẹt

Từ gần giống