skin-bound
/'skinbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có da bọc căng, căng da: Mô tả trạng thái da bị kéo căng một cách bất thường, thường do sưng phù, tích tụ chất lỏng hoặc một tình trạng bệnh lý.
- (Y học) Bị bệnh cứng bì: Thuật ngữ y học mô tả một tình trạng da trở nên dày và cứng một cách bất thường, như trong bệnh xơ cứng bì (scleroderma).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the severe allergic reaction, his limbs became tight and skin-bound. (Sau phản ứng dị ứng nghiêm trọng, tay chân anh ấy trở nên căng cứng và căng da.)
- The patient with scleroderma presented with skin-bound patches on the chest. (Bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng bì có những mảng da dày cứng trên ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng hoặc mô tả y khoa để chỉ các tình trạng bệnh lý về da khiến da mất độ đàn hồi và trở nên căng cứng, bó sát vào các mô bên dưới.
Biến thể và từ gần giống
- Scleroderma (n): Bệnh xơ cứng bì, một bệnh tự miễn dẫn đến tình trạng da và đôi khi các cơ quan nội tạng bị xơ cứng và dày lên. Đây là nguyên nhân chính gây ra tình trạng "skin-bound".
- Indurated (adj): (Y học) Bị làm cứng, bị nhiễm cứng, thường dùng để mô tả mô hoặc da trở nên cứng chắc.
- Tightened (adj): Bị siết chặt, bị làm căng. Từ chung hơn, không nhất thiết mang nghĩa y học.
Từ đồng nghĩa
- Hidebound (nghĩa đen): Có da bó sát (thường dùng cho động vật; đôi khi dùng ẩn dụ cho con người với nghĩa cứng nhắc).
- Constricted (adj): Bị thắt chặt, bị bó lại.
tính từ
- có da bọc căng, căng da
- (y học) bị bệnh cứng bì