skin-disease

/'skindi,zi:z/
Học thuật
Thân thiện
skin-disease

A doctor examines a patient's skin-disease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ngoài da: Một bệnh ảnh hưởng đến da, cơ quan lớn nhất của cơ thể. Thuật ngữ này chỉ chung các tình trạng bệnh liên quan đến da, như phát ban, nhiễm trùng, viêm hoặc các vấn đề khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eczema is a common skin-disease. (Bệnh chàm một bệnh ngoài da phổ biến.)
    • The doctor specializes in treating various skin-diseases. (Bác sĩ chuyên điều trị nhiều loại bệnh ngoài da khác nhau.)
    • Poor hygiene can sometimes lead to a skin-disease. (Vệ sinh kém đôi khi có thể dẫn đến bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "skin-disease" thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe cộng đồng hoặc các cuộc trò chuyện về chăm sóc sức khỏe. nhấn mạnh vào bản chất y tế của tình trạng, phân biệt với các vấn đề về da thông thường như khô da nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Dermatosis (n): Bệnh da liễu, thuật ngữ y khoa chung cho các bệnh về da.
  • Dermatitis (n): Viêm da, một loại bệnh ngoài da cụ thể.
  • Skin condition (n): Tình trạng da (có thể ít nghiêm trọng hơn "disease").
  • Cutaneous disease (n): Bệnh da, thuật ngữ y học đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Dermal disorder: Rối loạn ở da.
  • Cutaneous disorder: Rối loạn da.
Lưu ý
  • "Skin-disease" một danh từ ghép. Trong văn viết hiện đại, thường được viết không dấu gạch nối: skin disease.
skin-disease

A doctor examines a patient's skin-disease.

danh từ
  1. (y học) bệnh ngoài da