skin-dive
Định nghĩa
skin-dive (động từ và danh từ)
- Động từ: Lặn biển bằng da (lặn tự do) – hành động bơi lội dưới nước mà không sử dụng thiết bị thở nào ngoài ống thở (snorkel). Người lặn chỉ dùng kính bơi, chân vịt và ống thở để di chuyển dưới mặt nước.
- Danh từ: Hoạt động lặn biển bằng da – môn thể thao dưới nước, trong đó người tham gia bơi lội dưới nước mà không có thiết bị thở nào ngoài ống thở.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He loves to skin-dive in the coral reefs every weekend. (Anh ấy thích lặn biển bằng da ở các rạn san hô vào mỗi cuối tuần.)
- They skin-dove to explore the underwater caves. (Họ đã lặn biển bằng da để khám phá các hang động dưới nước.)
Danh từ:
- Skin-dive is a popular activity for tourists in tropical countries. (Lặn biển bằng da là một hoạt động phổ biến cho khách du lịch ở các nước nhiệt đới.)
- She took a skin-dive course to learn proper techniques. (Cô ấy đã tham gia một khóa học lặn biển bằng da để học các kỹ thuật phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go skin-diving": đi lặn biển bằng da (dạng danh động từ).
- We plan to go skin-diving in the Maldives next summer. (Chúng tôi dự định đi lặn biển bằng da ở Maldives vào mùa hè tới.)
"skin-diving gear": thiết bị lặn biển bằng da (như kính bơi, chân vịt, ống thở).
- Make sure you have proper skin-diving gear before entering the water. (Hãy chắc chắn bạn có thiết bị lặn biển bằng da phù hợp trước khi xuống nước.)
Biến thể và từ gần giống
Skin-diver (danh từ): người lặn biển bằng da.
- He is an experienced skin-diver. (Anh ấy là một người lặn biển bằng da giàu kinh nghiệm.)
Skin-diving (danh từ): môn lặn biển bằng da.
- Skin-diving requires good physical fitness. (Lặn biển bằng da đòi hỏi thể lực tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Free diving (lặn tự do): lặn mà không có thiết bị thở, chỉ dùng một hơi thở duy nhất.
- Snorkeling (lặn với ống thở): bơi lội trên mặt nước với ống thở, thường không lặn sâu như skin-dive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "skin-dive", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - Skin-dive into: lặn xuống (một vùng nước cụ thể). - They skin-dove into the clear blue water. (Họ lặn xuống làn nước xanh trong.)
Thành ngữ liên quan
- "Take the plunge" (liều lĩnh làm điều gì đó): không phải thành ngữ trực tiếp từ "skin-dive", nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh lặn biển để khuyến khích ai đó thử thách.
- If you want to try skin-diving, just take the plunge! (Nếu bạn muốn thử lặn biển bằng da, hãy cứ liều lĩnh làm đi!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "skin-dive"