skin-dresser

/'skin,dresə/
Học thuật
Thân thiện
skin-dresser

A skin-dresser carefully prepares a soft animal hide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuộc da lông: "skin-dresser" một danh từ ghép chỉ người nghề nghiệp chuyên xử lý, làm sạch, thuộc các tấm da động vật còn lông để sử dụng trong sản xuất quần áo, đồ trang trí, hoặc các vật dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skin-dresser prepared the furs for the winter coats. (Người thuộc da lông đã chuẩn bị những tấm lông thú cho áo khoác mùa đông.)
    • He learned the trade from an experienced skin-dresser. (Anh ấy học nghề từ một người thuộc da lông kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a master skin-dresser": một người thợ thuộc da lông bậc thầy.
    • This traditional hat was made by a master skin-dresser. (Chiếc truyền thống này được làm bởi một người thợ thuộc da lông bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin-dressing (n): công việc/nghề thuộc da lông.
    • Skin-dressing is an ancient craft. (Thuộc da lông một nghề thủ công cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Furrier: thợ làm/kinh doanh đồ lông thú.
  • Tanner: thợ thuộc da (thường nói chung về da, có thể không bao gồm lông).
skin-dresser

A skin-dresser carefully prepares a soft animal hide.

danh từ
  1. người thuộc da lông