skin-game

/'skingeim/
Học thuật
Thân thiện
skin-game

A con artist runs a skin-game at the carnival.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Trò lừa đảo, trò bịp bợm: "skin-game" một thuật ngữ lóng để chỉ một trò lừa đảo hoặc một vụ gian lận chủ đích, thường nhằm chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác một cách bất chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost all his money in what turned out to be a skin-game. (Anh ta mất hết tiền trong một vụ hóa ra một trò lừa đảo.)
    • The police warned tourists about the skin-games operated by street hustlers. (Cảnh sát cảnh báo du khách về những trò lừa đảo do những kẻ lừa gạt trên phố điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a skin-game": điều hành một trò lừa đảo.
    • The gang was arrested for running a skin-game targeting elderly investors. (Băng nhóm đó đã bị bắt điều hành một trò lừa đảo nhắm vào các nhà đầu lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin (động từ, lóng): lừa gạt, lấy tiền của ai một cách bất chính.
    • He got skinned in that poker game. (Anh ta bị lừa mất tiền trong ván bài poker đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Swindle (n): sự lừa đảo, sự gian lận.
  • Con game / Con (n): trò lừa gạt (viết tắt của "confidence game").
  • Fraud (n): sự gian lận, trò lừa đảo.
  • Scam (n): vụ lừa đảo.
Thành ngữ liên quan
  • "A game of skin": một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "skin-game", chỉ một vụ lừa đảo.
    • Don't trust him; it's all a game of skin. (Đừng tin hắn; tất cả chỉ một trò lừa đảo.)
skin-game

A con artist runs a skin-game at the carnival.

danh từ
  1. (từ lóng) sự lừa đảo