skincare

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc chăm sóc da: "skincare" chỉ hành động hoặc quá trình chăm sóc bảo vệ làn da, bao gồm các thói quen như làm sạch, dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi tác hại từ môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good skincare routine is essential for healthy skin. (Một quy trình chăm sóc da tốt điều cần thiết cho làn da khỏe mạnh.)
    • She spends a lot of time and money on skincare. ( ấy dành nhiều thời gian tiền bạc cho việc chăm sóc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skincare regimen": chế độ chăm sóc da cụ thể.

    • Her skincare regimen includes cleansing, toning, and moisturizing twice a day. (Chế độ chăm sóc da của ấy bao gồm rửa mặt, săn chắc dưỡng ẩm hai lần một ngày.)
  • "skincare product": sản phẩm chăm sóc da.

    • This skincare product is suitable for sensitive skin. (Sản phẩm chăm sóc da này phù hợp với da nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Skincare (adj): thuộc về chăm sóc da (dùng trong cụm từ).
    • She follows a strict skincare routine. ( ấy tuân theo một quy trình chăm sóc da nghiêm ngặt.)
  • Skin care (cách viết khác): thường được viết liền "skincare" trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Facial care: chăm sóc da mặt (nhấn mạnh vào vùng da mặt).
    • Facial care is an important part of skincare. (Chăm sóc da mặt một phần quan trọng của việc chăm sóc da.)
  • Dermatological care: chăm sóc da liễu (thường liên quan đến y tế).
    • For severe acne, you may need dermatological care. (Đối với mụn trứng cá nặng, bạn có thể cần chăm sóc da liễu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skincare". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Take care of: chăm sóc. - You should take care of your skin with proper skincare. (Bạn nên chăm sóc da của mình bằng việc chăm sóc da đúng cách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "skincare". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Put your best face forward": thể hiện vẻ ngoài tốt nhất, thường liên quan đến chăm sóc da. - Good skincare helps you put your best face forward. (Chăm sóc da tốt giúp bạn thể hiện vẻ ngoài tốt nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "skincare"

skincare
She applies a gentle moisturizer as part of her daily skincare routine.