skinheads

skinheads

A group of skinheads stands outside a city pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Nhóm tiểu văn hóa thanh niên: "skinheads" chỉ một nhóm tiểu văn hóa thanh niên xuất hiện lần đầuAnh vào cuối thập niên 1960, như một phản ứng của tầng lớp lao động đối với phong trào hippie.
    • Đặc điểm ngoại hình: Nhóm này đặc điểm tóc cạo sát da đầu, mặc áo sơ mi lao động quần jeans ngắn (được giữ bằng dây treo) cùng giày bốt đỏ nặng.
    • Hành vi tiêu cực: "skinheads" thường liên quan đến các cuộc tấn công nhằm vào người châu Á hành vi côn đồ trong bóng đá.
dụ sử dụng
  • (Những người thuộc nhóm skinheads nổi tiếng hành vi hung hăng phong cách đặc trưng của họ.)
  • (Nhiều skinheads vào thập niên 1960 thanh niên tầng lớp lao động nổi loạn chống lại văn hóa hippie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skinhead movement": phong trào skinhead.
    • The skinhead movement spread to other countries like Germany and the United States. (Phong trào skinhead lan sang các quốc gia khác như Đức Hoa Kỳ.)
  • "traditional skinhead": skinhead truyền thống (không bao gồm các yếu tố phân biệt chủng tộc).
    • Traditional skinheads often reject the racist ideologies associated with later groups. (Những skinhead truyền thống thường bác bỏ các hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc liên quan đến các nhóm sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Skinhead (danh từ số ít): một cá nhân thuộc nhóm skinheads.
    • He was a skinhead in his youth but later changed his views. (Anh ấy từng một skinhead thời trẻ nhưng sau đó đã thay đổi quan điểm.)
  • Skinheadism (danh từ): chủ nghĩa skinhead (hệ tư tưởng hoặc phong trào của nhóm này).
Từ đồng nghĩa
  • Baldies: thuật ngữ lóng chỉ người đầu trọc, đôi khi dùng để chỉ skinheads.
  • Boot boys: thuật ngữ lóng chỉ thanh niên da trắng thuộc tầng lớp lao động, thường mặc giày bốt hành vi bạo lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skinhead out: (hiếm) ăn mặc hoặc hành xử như một skinhead.
    • He decided to skinhead out and join the local gang. (Anh ta quyết định ăn mặc hành xử như một skinhead để gia nhập băng nhóm địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a skinhead at a football match": (thành ngữ lóng) chỉ ai đó hung hăng hoặc gây rối.
    • He walked into the room like a skinhead at a football match, ready to start a fight. (Anh ta bước vào phòng như một skinhead tại trận bóng đá, sẵn sàng gây sự đánh nhau.)

Từ gần giống