skipants

/'ski:pænts/
Học thuật
Thân thiện
skipants

A child wears bright skipants while playing in the snow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần trượt tuyết, quần đi xki: "skipants" một loại quần chuyên dụng, thường được làm từ chất liệu chống nước giữ nhiệt, được thiết kế để mặc khi tham gia môn thể thao trượt tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to pack your skipants for the trip to the Alps. (Đừng quên mang theo quần trượt tuyết của bạn cho chuyến đi đến dãy Alps.)
    • These new skipants are very warm and waterproof. (Chiếc quần trượt tuyết mới này rất ấm không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of skipants": một chiếc quần trượt tuyết.
    • He bought a new pair of skipants for the winter season. (Anh ấy đã mua một chiếc quần trượt tuyết mới cho mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski suit (n): bộ đồ trượt tuyết (thường bao gồm cả áo quần).
  • Snow pants (n): quần chống tuyết, quần giữ ấm khi chơi trong tuyết (có thể không chuyên cho trượt tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Ski trousers: quần trượt tuyết.
  • Salopettes: quần yếm trượt tuyết (kiểu quần dây đeo qua vai).
Lưu ý
  • Từ "skipants" một danh từ số nhiều, luôn được sử dụngdạng "s" ở cuối, tương tự như "trousers" hay "pants". Khi nói về một chiếc, ta dùng cụm "a pair of skipants".
skipants

A child wears bright skipants while playing in the snow.

danh từ
  1. quần trượt tuyết, quần đi xki